biosynthesis

[Mỹ]/baɪə(ʊ)'sɪnθɪsɪs/
[Anh]/ˌbaɪo'sɪnθəsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình tổng hợp các chất trong các sinh vật sống.
Word Forms
số nhiềubiosyntheses

Cụm từ & Cách kết hợp

ethylene biosynthesis

synthesis sinh ethylene

Câu ví dụ

The biosynthesis of coenzyme Q10 in microorganism has two pathways: the quinoid nucleus biosynthesis and the isoprenoid side chain biosynthesis.

Quá trình sinh tổng hợp coenzyme Q10 ở vi sinh vật có hai con đường: quá trình sinh tổng hợp nhân quinoid và quá trình sinh tổng hợp chuỗi isoprenoid.

Endoplasmic reticulum (ER) takes part in the protein synthesis, glycogenolysis and biosynthesis of lipid, cholesterol.

Màng lưới nội bào (ER) tham gia vào quá trình tổng hợp protein, phân giải glycogen và tổng hợp lipid, cholesterol.

Genes tabA, tabB,tblA and dapB participate biosynthesis of tabtoxinine, which is regulated by lemA gene.

Các gen tabA, tabB, tblA và dapB tham gia vào quá trình sinh tổng hợp tabtoxinine, được điều chỉnh bởi gen lemA.

The application of transketolase for industrial purpose, such as production of ethanol, biosynthesis of aromatic amino acids and enantiotopic chemicals were reviewed.

Ứng dụng của transketolase cho mục đích công nghiệp, chẳng hạn như sản xuất ethanol, tổng hợp các axit amin thơm và hóa chất đối quang, đã được đánh giá.

Tebuconazole, which belongs to triazole fungicide, can inhibit the biosynthesis of ergosterin in fungi.There are three main commercial products: Raxil, Folicur and Horizon.

Tebuconazole, thuộc nhóm thuốc diệt nấm triazole, có thể ức chế quá trình sinh tổng hợp ergosterol ở nấm. Có ba sản phẩm thương mại chính: Raxil, Folicur và Horizon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay