biotic

[Mỹ]/baɪ'ɒtɪk/
[Anh]/baɪ'ɑtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sự sống, thuộc về sinh vật sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

biotic community

sinh vật cộng đồng

biotic factor

yếu tố sinh vật

biotic interaction

tương tác sinh vật

Câu ví dụ

Such an equilibrium is called a subclimax, plagioclimax, disclimax, or biotic climax.

Một sự cân bằng như vậy được gọi là trạng thái cân bằng thấp, plagioclimax, disclimax hoặc trạng thái cân bằng sinh học.

Tagatose,a natural low-calorie bulk sweetener,has many physiological functions including anti-hyperglycemia,pre-biotic effects and non-cariogenicity.

Tagatose, một chất tạo ngọt không đường, ít calo tự nhiên, có nhiều chức năng sinh lý bao gồm chống tăng đường huyết, tác dụng tiền sinh học và không gây sâu răng.

D-tagatose, a natural low-calorie bulk sweetener, has many physiological functions including anti-hyperglycemia, pre-biotic effects, non-cariogenicity and etc.

D-tagatose, một chất tạo ngọt không đường, ít calo tự nhiên, có nhiều chức năng sinh lý bao gồm chống tăng đường huyết, tác dụng tiền sinh học, không gây sâu răng và các loại khác.

The biotic factors in the ecosystem include plants, animals, and microorganisms.

Các yếu tố sinh học trong hệ sinh thái bao gồm thực vật, động vật và vi sinh vật.

Human activities can have a significant impact on biotic diversity.

Hoạt động của con người có thể có tác động đáng kể đến đa dạng sinh học.

Biotic interactions play a crucial role in shaping ecosystems.

Các tương tác sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các hệ sinh thái.

The biotic components of the soil contribute to its fertility.

Các thành phần sinh học của đất góp phần làm tăng độ phì nhiêu của đất.

Biotic factors can influence the distribution of species in an ecosystem.

Các yếu tố sinh học có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài trong một hệ sinh thái.

Ecologists study the interactions between biotic and abiotic factors in nature.

Các nhà sinh thái học nghiên cứu sự tương tác giữa các yếu tố sinh học và phi sinh học trong tự nhiên.

Biotic resources such as forests and fisheries are essential for human survival.

Các nguồn tài nguyên sinh học như rừng và đánh bắt cá là rất cần thiết cho sự sống còn của con người.

Climate change can have cascading effects on biotic communities.

Biến đổi khí hậu có thể gây ra những tác động lan tỏa đến các cộng đồng sinh vật.

The health of an ecosystem depends on the balance of biotic and abiotic factors.

Sức khỏe của một hệ sinh thái phụ thuộc vào sự cân bằng giữa các yếu tố sinh học và phi sinh học.

Conservation efforts aim to protect biotic diversity and habitats.

Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ đa dạng sinh học và môi trường sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay