biplane

[Mỹ]/'baɪpleɪn/
[Anh]/'baɪplen/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại máy bay có hai cặp cánh, một cặp ở trên cặp kia
Word Forms
số nhiềubiplanes

Cụm từ & Cách kết hợp

open-cockpit biplane

biplane mở buồng lái

Câu ví dụ

The vintage biplane flew gracefully over the countryside.

Chiếc phi cơ cánh quạt cổ điển bay duyên dáng trên vùng nông thôn.

The biplane performed aerobatic stunts at the airshow.

Chiếc phi cơ cánh quạt đã thực hiện các màn nhào lộn trên không tại cuộc trình diễn hàng không.

The pilot skillfully maneuvered the biplane through the clouds.

Phi công đã điều khiển chiếc phi cơ cánh quạt đi qua những đám mây một cách khéo léo.

The biplane's engine roared as it took off from the runway.

Động cơ của chiếc phi cơ cánh quạt gầm gừ khi nó cất cánh từ đường băng.

The biplane soared high in the sky, leaving a trail of white smoke behind.

Chiếc phi cơ cánh quạt bay cao trên bầu trời, để lại một vệt khói trắng phía sau.

The biplane's wingspan was impressive, spanning over 30 feet.

Sải cánh của chiếc phi cơ cánh quạt rất ấn tượng, rộng hơn 30 feet.

The biplane's bi-wing design harkened back to a bygone era of aviation.

Thiết kế hai cánh của chiếc phi cơ cánh quạt gợi nhớ về một kỷ nguyên vàng son của hàng không.

The vintage biplane was meticulously restored to its former glory.

Chiếc phi cơ cánh quạt cổ điển đã được khôi phục tỉ mỉ về vinh quang trước đây của nó.

A biplane is a type of fixed-wing aircraft with two main wings stacked one above the other.

Phi cơ cánh quạt là một loại máy bay cánh cố định với hai cánh chính xếp chồng lên nhau.

The biplane's open cockpit offered a thrilling flying experience for the passengers.

Buồng lái mở của chiếc phi cơ cánh quạt mang đến một trải nghiệm bay thú vị cho hành khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay