birdwatching

[Mỹ]/ˈbɜːdˌwɒtʃɪŋ/
[Anh]/ˈbɜrdˌwɑtʃɪŋ/

Dịch

n. Hoạt động quan sát chim trong môi trường tự nhiên như một sở thích hoặc môn thể thao.

Cụm từ & Cách kết hợp

go birdwatching

đi ngắm chim

birdwatching trip

chuyến đi ngắm chim

enjoy birdwatching

tận hưởng việc ngắm chim

birdwatching guide

hướng dẫn ngắm chim

serious birdwatching

ngắm chim nghiêm túc

birdwatching spot

điểm ngắm chim

doing birdwatching

đang ngắm chim

birdwatching club

câu lạc bộ ngắm chim

went birdwatching

đã đi ngắm chim

love birdwatching

thích ngắm chim

Câu ví dụ

i enjoy birdwatching in my backyard every morning.

Tôi thích quan sát chim trong sân sau mỗi buổi sáng.

she's passionate about birdwatching and identifying different species.

Cô ấy đam mê quan sát chim và nhận dạng các loài khác nhau.

we spent a wonderful afternoon birdwatching at the nature reserve.

Chúng tôi đã có một buổi chiều tuyệt vời khi quan sát chim tại khu bảo tồn thiên nhiên.

birdwatching is a relaxing hobby that connects you with nature.

Quan sát chim là một sở thích thư giãn giúp bạn kết nối với thiên nhiên.

he invested in a good pair of binoculars for birdwatching.

Anh ấy đã đầu tư mua một cặp ống nhòm tốt để quan sát chim.

the birdwatching group organized a trip to the wetlands.

Nhóm quan sát chim đã tổ chức một chuyến đi đến khu đầm lầy.

birdwatching requires patience and a keen eye for detail.

Quan sát chim đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi mắt tinh tường để quan sát chi tiết.

they used a birdwatching app to identify the birds they saw.

Họ đã sử dụng một ứng dụng quan sát chim để nhận dạng những loài chim mà họ nhìn thấy.

birdwatching can be a great way to relieve stress and unwind.

Quan sát chim có thể là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng và thư giãn.

the early morning light is perfect for birdwatching.

Ánh sáng buổi sáng sớm hoàn hảo cho việc quan sát chim.

he's an experienced birdwatcher with a vast knowledge of local birds.

Anh ấy là một người quan sát chim có kinh nghiệm với kiến thức sâu rộng về các loài chim địa phương.

we took a guided birdwatching tour through the forest.

Chúng tôi đã tham gia một tour du lịch quan sát chim có hướng dẫn viên trong rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay