birthdays

[Mỹ]/ˈbɜːθdeɪz/
[Anh]/ˈbɝːθdeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Ngày mà một người được sinh ra, được kỷ niệm hàng năm.

Cụm từ & Cách kết hợp

celebrate birthdays

tổ chức sinh nhật

birthday wishes

lời chúc mừng sinh nhật

birthdays are special

sinh nhật là đặc biệt

celebrate birthdays together

tổ chức sinh nhật cùng nhau

remember your birthdays

nhớ ngày sinh nhật của bạn

birthday surprise party

tiệc bất ngờ sinh nhật

Câu ví dụ

we celebrate birthdays with cake and candles.

Chúng tôi ăn mừng sinh nhật với bánh và nến.

many people enjoy throwing surprise parties for birthdays.

Nhiều người thích tổ chức các bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật.

birthday gifts are a way to show appreciation.

Quà sinh nhật là một cách để thể hiện sự trân trọng.

children often look forward to their birthdays.

Trẻ em thường mong chờ đến sinh nhật của mình.

some cultures have unique traditions for celebrating birthdays.

Một số nền văn hóa có những truyền thống độc đáo để ăn mừng sinh nhật.

she invited all her friends to her birthday party.

Cô ấy đã mời tất cả bạn bè đến bữa tiệc sinh nhật của mình.

it's common to sing "happy birthday" during celebrations.

Thường thấy mọi người hát bài "Chúc mừng sinh nhật" trong các buổi lễ.

many people make wishes when blowing out birthday candles.

Nhiều người ước nguyện khi thổi tắt nến sinh nhật.

birthday celebrations can vary greatly from one person to another.

Các lễ kỷ niệm sinh nhật có thể khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào mỗi người.

some prefer a quiet dinner for their birthdays instead of a party.

Một số người thích một bữa tối yên tĩnh vào ngày sinh nhật thay vì một bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay