bitrate

[Mỹ]/ˈbɪtreɪt/
[Anh]/ˈbɪtreɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tốc độ dữ liệu được truyền hoặc xử lý, đo bằng bits trên giây; Tốc độ bit nhị phân cho biết tốc độ truyền dữ liệu trong tin học; Tốc độ mã hóa hoặc tốc độ truyền tải trong liên lạc mạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

boost bitrate

tăng tốc độ bit

reduce bitrate

giảm tốc độ bit

constant bitrate

tốc độ bit không đổi

variable bitrate

tốc độ bit thay đổi

bitrate control

điều khiển tốc độ bit

adjust bitrate

điều chỉnh tốc độ bit

streaming bitrate

tốc độ bit phát trực tuyến

audio bitrate

tốc độ bit âm thanh

video bitrate

tốc độ bit video

bitrate setting

thiết lập tốc độ bit

Câu ví dụ

the bitrate determines the audio quality of the stream.

Tốc độ bit xác định chất lượng âm thanh của luồng.

higher bitrate means larger file sizes.

Tốc độ bit cao hơn có nghĩa là kích thước tệp lớn hơn.

you should adjust the bitrate for better streaming performance.

Bạn nên điều chỉnh tốc độ bit để có hiệu suất phát trực tuyến tốt hơn.

the video was encoded at a low bitrate.

Video đã được mã hóa ở tốc độ bit thấp.

constant bitrate encoding maintains consistent quality.

Mã hóa tốc độ bit không đổi duy trì chất lượng nhất quán.

variable bitrate allows for efficient file compression.

Tốc độ bit thay đổi cho phép nén tệp hiệu quả.

check the bitrate settings in your encoder.

Kiểm tra cài đặt tốc độ bit trong bộ mã hóa của bạn.

a bitrate of 320 kbps is considered high-quality audio.

Tốc độ bit 320 kbps được coi là âm thanh chất lượng cao.

the bitrate dropped during the live broadcast.

Tốc độ bit đã giảm trong quá trình phát trực tiếp.

streaming services often reduce bitrate during peak hours.

Các dịch vụ phát trực tuyến thường giảm tốc độ bit vào giờ cao điểm.

bitrate control affects both quality and bandwidth usage.

Kiểm soát tốc độ bit ảnh hưởng đến cả chất lượng và mức sử dụng băng thông.

lower the bitrate if your connection is slow.

Giảm tốc độ bit nếu kết nối của bạn chậm.

the bitrate fluctuation caused audio artifacts.

Sự dao động của tốc độ bit đã gây ra các hiện tượng âm thanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay