transfer

[Mỹ]/trænsˈfɜː(r)/
[Anh]/trænsˈfɜːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động di chuyển một cái gì đó hoặc ai đó từ một nơi, người, hoặc tình huống này sang một nơi, người, hoặc tình huống khác
vi. di chuyển từ một nơi hoặc tình huống này sang một nơi hoặc tình huống khác
vt. di chuyển hoặc chuyển giao từ một người hoặc nơi này sang một người hoặc nơi khác; truyền đạt từ một người hoặc nơi này sang một người hoặc nơi khác
Word Forms
số nhiềutransfers
hiện tại phân từtransferring
ngôi thứ ba số íttransfers
quá khứ phân từtransferred
thì quá khứtransferred

Cụm từ & Cách kết hợp

bank transfer

chuyển khoản ngân hàng

transfer funds

chuyển tiền

transfer money

chuyển tiền

transfer ownership

chuyển quyền sở hữu

transfer files

chuyển tập tin

heat transfer

trao đổi nhiệt

mass transfer

sự truyền khối

transfer coefficient

hệ số truyền

transfer function

hàm truyền

technology transfer

chuyển giao công nghệ

heat transfer coefficient

hệ số truyền nhiệt

transfer from

chuyển từ

data transfer

truyền dữ liệu

transfer matrix

ma trận chuyển đổi

transfer mechanism

cơ chế chuyển đổi

energy transfer

trao đổi năng lượng

transfer efficiency

hiệu quả truyền

transfer system

chuyển hệ thống

file transfer

truyền tệp tin

transfer window

giai đoạn chuyển nhượng

transfer printing

in chuyển nhiệt

transfer rate

tốc độ truyền

load transfer

chuyển tải

thermal transfer

truyền nhiệt

electron transfer

chuyển electron

Câu ví dụ

the telegraphic transfer of the funds.

việc chuyển tiền qua điện báo.

transfer property to a person

chuyển quyền sở hữu bất động sản cho một người.

file transfer and updating

trao đổi và cập nhật tệp tin

drag-and-drop transfer of messages.

chuyển tin nhắn bằng cách kéo và thả.

a bona fide transfer of property;

một giao dịch chuyển nhượng tài sản hợp pháp;

an undergraduate transfer student.

sinh viên chuyển trường đại học.

the other is a heat transfer processes, heat transfer technology use to heat transfer of silican and silican roll impose pressure to achieve the objective of the transfer.

cái còn lại là các quy trình truyền nhiệt, sử dụng công nghệ truyền nhiệt để truyền nhiệt của silican và con lăn silican tác dụng áp lực để đạt được mục tiêu của việc truyền nhiệt.

a company may take power to disapprove the transfer of shares.

Một công ty có thể có quyền phản đối việc chuyển nhượng cổ phiếu.

a horizontal study of verbal ability; a horizontal transfer for an employee.

một nghiên cứu ngang về khả năng ngôn ngữ; một chuyển giao ngang cho nhân viên.

the File Transfer Protocol, or FTP for short.

giao thức truyền tải tập tin, hay FTP viết tắt.

I would sooner resign than transfer to Toronto.

Tôi thà từ chức còn hơn chuyển đến Toronto.

he intends to transfer the fund's assets to the Treasury.

anh ta dự định chuyển tài sản của quỹ cho Bộ trưởng.

a transfer of wealth to the EC's poorer nations.

việc chuyển giao sự giàu có cho các quốc gia nghèo hơn của EC.

This worker wants a transfer to another post.

Người lao động này muốn chuyển đến một vị trí khác.

Transfer from bank statement balance to cashbook balance.

Chuyển từ số dư sao kê ngân hàng sang số dư sổ sách.

Transfer manicotti to the dish in a single layer;

Chuyển manicotti vào đĩa thành một lớp duy nhất;

• Transfer of property.The payment for CERs follows delivery.

• Việc chuyển quyền sở hữu tài sản. Thanh toán cho CERs sau khi giao hàng.

Ví dụ thực tế

Tomorrow you'll be transferred to your new Ricks.

Ngày mai bạn sẽ được chuyển đến các Rick mới của bạn.

Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)

They want me to send a bank transfer.

Họ muốn tôi gửi một chuyển khoản ngân hàng.

Nguồn: American English dialogue

He called the phenomenon " secondary transfer."

Anh ấy gọi hiện tượng đó là "chuyển đổi thứ cấp".

Nguồn: Reader's Digest Anthology

There was no technology transfers at all.

Hoàn toàn không có chuyển giao công nghệ nào cả.

Nguồn: National Geographic: The Terracotta Army of China

Their hope was to be transferred overseas.

Hy vọng của họ là được chuyển ra nước ngoài.

Nguồn: New TOEIC Listening Essential Memorization in 19 Days

The money is being transferred to Qatar.

Số tiền đang được chuyển đến Qatar.

Nguồn: VOA Special September 2023 Collection

In what form will you transfer the patent?

Bạn sẽ chuyển giao bằng sáng chế dưới hình thức nào?

Nguồn: Foreign Trade English Topics King

He has a medical condition which precludes transfer.

Anh ấy có một tình trạng y tế khiến việc chuyển giao là không thể.

Nguồn: Prison Break Season 1

The money was electronically transferred out of his account.

Số tiền đã được chuyển ra khỏi tài khoản của anh ấy một cách điện tử.

Nguồn: TV series Person of Interest Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay