bittered

[Mỹ]/[ˈbɪtəd]/
[Anh]/[ˈbɪtərd]/

Dịch

adj. Cảm thấy hoặc bày tỏ sự buồn bã hoặc thất vọng.; Chứa vị đắng.
v. (bittered, bittering, bittered) Khiến ai đó cảm thấy buồn bã hoặc thất vọng.; Thêm vị đắng vào.

Cụm từ & Cách kết hợp

bittered experience

kinh nghiệm đắng cay

bittered truth

sự thật đắng ngắt

bittered feeling

cảm giác đắng chát

bittered by betrayal

đắng cay vì sự phản bội

bittered rival

đối thủ đáng ghét

bittered disappointment

sự thất vọng đắng cay

bittered memories

những kỷ niệm đắng cay

bittered heart

trái tim tan vỡ

bittered soul

lương tâm đắng cay

bittered taste

vị đắng

Câu ví dụ

she felt bittered by the unfairness of the situation.

Cô cảm thấy cay đắng vì sự bất công của tình huống.

his bittered tone revealed his disappointment.

Giọng điệu cay đắng của anh ấy cho thấy sự thất vọng của anh ấy.

the bittered memories haunted her for years.

Những kỷ niệm cay đắng ám ảnh cô trong nhiều năm.

he was bittered after losing his job.

Anh ấy cảm thấy cay đắng sau khi mất việc.

a bittered argument erupted between the siblings.

Một cuộc tranh cãi cay đắng đã nổ ra giữa các anh chị em.

the bittered truth was hard to accept.

Sự thật cay đắng khó chấp nhận.

she gave a bittered smile, hiding her pain.

Cô ấy nở một nụ cười cay đắng, che giấu nỗi đau của mình.

the bittered experience changed his perspective.

Kinh nghiệm cay đắng đã thay đổi quan điểm của anh ấy.

he spoke with a bittered voice about the betrayal.

Anh ấy nói với giọng cay đắng về sự phản bội.

the bittered taste lingered on her tongue.

Vị cay đắng vẫn còn trên đầu lưỡi cô ấy.

she was bittered by his constant criticism.

Cô ấy cảm thấy cay đắng vì sự chỉ trích liên tục của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay