bittered experience
kinh nghiệm đắng cay
bittered truth
sự thật đắng ngắt
bittered feeling
cảm giác đắng chát
bittered by betrayal
đắng cay vì sự phản bội
bittered rival
đối thủ đáng ghét
bittered disappointment
sự thất vọng đắng cay
bittered memories
những kỷ niệm đắng cay
bittered heart
trái tim tan vỡ
bittered soul
lương tâm đắng cay
bittered taste
vị đắng
she felt bittered by the unfairness of the situation.
Cô cảm thấy cay đắng vì sự bất công của tình huống.
his bittered tone revealed his disappointment.
Giọng điệu cay đắng của anh ấy cho thấy sự thất vọng của anh ấy.
the bittered memories haunted her for years.
Những kỷ niệm cay đắng ám ảnh cô trong nhiều năm.
he was bittered after losing his job.
Anh ấy cảm thấy cay đắng sau khi mất việc.
a bittered argument erupted between the siblings.
Một cuộc tranh cãi cay đắng đã nổ ra giữa các anh chị em.
the bittered truth was hard to accept.
Sự thật cay đắng khó chấp nhận.
she gave a bittered smile, hiding her pain.
Cô ấy nở một nụ cười cay đắng, che giấu nỗi đau của mình.
the bittered experience changed his perspective.
Kinh nghiệm cay đắng đã thay đổi quan điểm của anh ấy.
he spoke with a bittered voice about the betrayal.
Anh ấy nói với giọng cay đắng về sự phản bội.
the bittered taste lingered on her tongue.
Vị cay đắng vẫn còn trên đầu lưỡi cô ấy.
she was bittered by his constant criticism.
Cô ấy cảm thấy cay đắng vì sự chỉ trích liên tục của anh ấy.
bittered experience
kinh nghiệm đắng cay
bittered truth
sự thật đắng ngắt
bittered feeling
cảm giác đắng chát
bittered by betrayal
đắng cay vì sự phản bội
bittered rival
đối thủ đáng ghét
bittered disappointment
sự thất vọng đắng cay
bittered memories
những kỷ niệm đắng cay
bittered heart
trái tim tan vỡ
bittered soul
lương tâm đắng cay
bittered taste
vị đắng
she felt bittered by the unfairness of the situation.
Cô cảm thấy cay đắng vì sự bất công của tình huống.
his bittered tone revealed his disappointment.
Giọng điệu cay đắng của anh ấy cho thấy sự thất vọng của anh ấy.
the bittered memories haunted her for years.
Những kỷ niệm cay đắng ám ảnh cô trong nhiều năm.
he was bittered after losing his job.
Anh ấy cảm thấy cay đắng sau khi mất việc.
a bittered argument erupted between the siblings.
Một cuộc tranh cãi cay đắng đã nổ ra giữa các anh chị em.
the bittered truth was hard to accept.
Sự thật cay đắng khó chấp nhận.
she gave a bittered smile, hiding her pain.
Cô ấy nở một nụ cười cay đắng, che giấu nỗi đau của mình.
the bittered experience changed his perspective.
Kinh nghiệm cay đắng đã thay đổi quan điểm của anh ấy.
he spoke with a bittered voice about the betrayal.
Anh ấy nói với giọng cay đắng về sự phản bội.
the bittered taste lingered on her tongue.
Vị cay đắng vẫn còn trên đầu lưỡi cô ấy.
she was bittered by his constant criticism.
Cô ấy cảm thấy cay đắng vì sự chỉ trích liên tục của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay