bivalve shell
vỏ hai mảnh
edible bivalve
hai sản ăn được
freshwater bivalve
hai sản nước ngọt
marine bivalve
hai sản biển
locomotive bivalves have the strongest hinges.
các động lượng bivalve có bản lề chắc nhất.
Unlike other molluscs, bivalves lack a radula and feature labial palps, which carry food from the gills to the mouth.
Không giống như các động vật thân mềm khác, bivalve không có răng cưa và có các mút mép, có nhiệm vụ mang thức ăn từ mang đến miệng.
To avoid sampling bias, they restricted their analysis to one group of animals—the bivalve molluscs—that fossilise well.
Để tránh sai lệch trong lấy mẫu, họ đã hạn chế phân tích của họ chỉ xuống một nhóm động vật—bivalve—mà chúng hóa thạch tốt.
When the Thompson quadruplets espied him one day, they called him a bivalve and ran quickly away.
Một ngày nọ, khi bộ tứ Thompson nhìn thấy anh ta, họ gọi anh ta là bivalve và chạy đi nhanh chóng.
Freshwater mussels are a type of bivalve mollusk.
Trai nước ngọt là một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ.
Pearls are formed inside the shells of certain bivalve mollusks.
Ngọc trai được hình thành bên trong vỏ của một số động vật thân mềm hai mảnh vỏ nhất định.
Clams and oysters are common examples of bivalve shellfish.
Trai và hàu là những ví dụ phổ biến về hải sản hai mảnh vỏ.
Bivalve shellfish are filter feeders, consuming plankton and other small organisms.
Hải sản hai mảnh vỏ là những loài ăn lọc, tiêu thụ động vật phù du và các sinh vật nhỏ khác.
Some bivalve species are important indicators of water quality.
Một số loài bivalve là những chỉ báo quan trọng về chất lượng nước.
The bivalve's shell is composed of two hinged parts connected by a ligament.
Vỏ của bivalve được tạo thành từ hai bộ phận có bản lề được kết nối với nhau bằng một dây chằng.
Bivalve populations can be affected by changes in water temperature and pollution levels.
Dân số bivalve có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ nước và mức độ ô nhiễm.
Bivalve aquaculture is an important industry in many coastal regions around the world.
Nuôi trồng bivalve là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều khu vực ven biển trên thế giới.
Some bivalves can live for decades or even centuries.
Một số bivalve có thể sống trong nhiều thập kỷ hoặc thậm chí nhiều thế kỷ.
Bivalve shells are often used in jewelry and crafts.
Vỏ bivalve thường được sử dụng trong đồ trang sức và thủ công.
bivalve shell
vỏ hai mảnh
edible bivalve
hai sản ăn được
freshwater bivalve
hai sản nước ngọt
marine bivalve
hai sản biển
locomotive bivalves have the strongest hinges.
các động lượng bivalve có bản lề chắc nhất.
Unlike other molluscs, bivalves lack a radula and feature labial palps, which carry food from the gills to the mouth.
Không giống như các động vật thân mềm khác, bivalve không có răng cưa và có các mút mép, có nhiệm vụ mang thức ăn từ mang đến miệng.
To avoid sampling bias, they restricted their analysis to one group of animals—the bivalve molluscs—that fossilise well.
Để tránh sai lệch trong lấy mẫu, họ đã hạn chế phân tích của họ chỉ xuống một nhóm động vật—bivalve—mà chúng hóa thạch tốt.
When the Thompson quadruplets espied him one day, they called him a bivalve and ran quickly away.
Một ngày nọ, khi bộ tứ Thompson nhìn thấy anh ta, họ gọi anh ta là bivalve và chạy đi nhanh chóng.
Freshwater mussels are a type of bivalve mollusk.
Trai nước ngọt là một loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ.
Pearls are formed inside the shells of certain bivalve mollusks.
Ngọc trai được hình thành bên trong vỏ của một số động vật thân mềm hai mảnh vỏ nhất định.
Clams and oysters are common examples of bivalve shellfish.
Trai và hàu là những ví dụ phổ biến về hải sản hai mảnh vỏ.
Bivalve shellfish are filter feeders, consuming plankton and other small organisms.
Hải sản hai mảnh vỏ là những loài ăn lọc, tiêu thụ động vật phù du và các sinh vật nhỏ khác.
Some bivalve species are important indicators of water quality.
Một số loài bivalve là những chỉ báo quan trọng về chất lượng nước.
The bivalve's shell is composed of two hinged parts connected by a ligament.
Vỏ của bivalve được tạo thành từ hai bộ phận có bản lề được kết nối với nhau bằng một dây chằng.
Bivalve populations can be affected by changes in water temperature and pollution levels.
Dân số bivalve có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ nước và mức độ ô nhiễm.
Bivalve aquaculture is an important industry in many coastal regions around the world.
Nuôi trồng bivalve là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều khu vực ven biển trên thế giới.
Some bivalves can live for decades or even centuries.
Một số bivalve có thể sống trong nhiều thập kỷ hoặc thậm chí nhiều thế kỷ.
Bivalve shells are often used in jewelry and crafts.
Vỏ bivalve thường được sử dụng trong đồ trang sức và thủ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay