bivalved

[Mỹ]/[ˈbaɪvɒld]/
[Anh]/[ˈbaɪvɒld]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hai van hoặc vỏ; đặc trưng của các động vật hai vỏ.
v. Chia thành hai van hoặc vỏ; Trở thành hai van hoặc vỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bivalved shell

vỏ hai mảnh

are bivalved

là hai mảnh vỏ

finding bivalved

tìm thấy hai mảnh vỏ

bivalved species

loài hai mảnh vỏ

being bivalved

đang là hai mảnh vỏ

analyzing bivalved

phân tích hai mảnh vỏ

previously bivalved

trước đây là hai mảnh vỏ

these bivalved

những hai mảnh vỏ này

bivalved mollusks

động vật thân mềm hai mảnh vỏ

examining bivalved

khám xét hai mảnh vỏ

Câu ví dụ

the diver carefully collected several bivalved shells from the seabed.

Người lặn biển cẩn thận thu thập nhiều vỏ hai mảnh từ đáy biển.

many bivalved mollusks live buried in the sand.

Nhiều động vật thân mềm hai mảnh sống chôn vùi trong cát.

the oyster is a well-known example of a bivalved creature.

Hàu là một ví dụ nổi tiếng về sinh vật hai mảnh.

scientists studied the bivalved species in the estuary.

Các nhà khoa học nghiên cứu các loài hai mảnh trong cửa sông.

the clam is a common bivalved shellfish found along the coast.

Trai là một loại hải sản hai mảnh phổ biến được tìm thấy dọc theo bờ biển.

the ancient seabed contained numerous fossilized bivalved remains.

Đáy biển cổ xưa chứa đựng nhiều hóa thạch của các loài hai mảnh.

the restaurant served a delicious dish featuring freshly shucked bivalved seafood.

Nhà hàng phục vụ một món ăn ngon với hải sản hai mảnh mới được tách vỏ.

the marine biologist identified the bivalved specimen as a new species.

Nhà sinh vật học biển đã xác định mẫu vật hai mảnh là một loài mới.

the filter-feeding behavior is characteristic of many bivalved organisms.

Hành vi lọc thức ăn là đặc trưng của nhiều sinh vật hai mảnh.

the coastal ecosystem supports a diverse range of bivalved species.

Hệ sinh thái ven biển hỗ trợ sự đa dạng của các loài hai mảnh.

the fisherman harvested a large quantity of bivalved shellfish.

Người ngư dân thu hoạch một lượng lớn hải sản hai mảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay