| thì quá khứ | blathered |
| hiện tại phân từ | blathering |
| quá khứ phân từ | blathered |
| ngôi thứ ba số ít | blathers |
| số nhiều | blathers |
now stop your blathering and get back to work.
Bây giờ hãy dừng lại những lời vô nghĩa và quay lại làm việc.
I look forward to having a blather with the girls.
Tôi mong được tán gẫu với các cô gái.
she began blathering on about spirituality and life after death.
Cô ấy bắt đầu nói lan man về tâm linh và cuộc sống sau cái chết.
a single image says more than any amount of blather and jive.
Một hình ảnh đơn lẻ nói nhiều hơn bất kỳ lượng nào của những lời vô nghĩa và lừa dối.
She blathers about goodness and beauty and her own genius.
Cô ấy thường xuyên nói về sự tốt đẹp, vẻ đẹp và thiên tài của chính mình.
Stop blathering and focus on the task at hand.
Hãy dừng lại những lời vô nghĩa và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
She tends to blather on about her problems without actually doing anything to solve them.
Cô ấy có xu hướng nói lan man về những vấn đề của mình mà không thực sự làm gì để giải quyết chúng.
I can't stand his constant blathering during meetings.
Tôi không thể chịu được việc anh ta thường xuyên nói lan man trong các cuộc họp.
The politician's speech was just a bunch of blather with no real substance.
Bài phát biểu của chính trị gia chỉ là một đống những lời vô nghĩa mà không có bất kỳ nội dung thực tế nào.
Why do you always blather on about things you know nothing about?
Tại sao bạn luôn nói lan man về những điều bạn không biết gì?
I wish he would stop blathering and get to the point.
Tôi ước gì anh ta dừng lại những lời vô nghĩa và đi vào trọng tâm.
She blathered on about her vacation for hours, boring everyone in the room.
Cô ấy nói về kỳ nghỉ của mình trong nhiều giờ, khiến mọi người trong phòng đều chán nản.
The teacher had to ask the student to stop blathering and pay attention to the lesson.
Giáo viên phải yêu cầu học sinh dừng lại những lời vô nghĩa và chú ý bài học.
I can't listen to your blather anymore, please just be quiet.
Tôi không thể nghe những lời vô nghĩa của bạn nữa, xin hãy im lặng.
Her blather about the project was full of inaccuracies and false claims.
Những lời nói lan man của cô ấy về dự án tràn ngập những thông tin không chính xác và những tuyên bố sai sự thật.
now stop your blathering and get back to work.
Bây giờ hãy dừng lại những lời vô nghĩa và quay lại làm việc.
I look forward to having a blather with the girls.
Tôi mong được tán gẫu với các cô gái.
she began blathering on about spirituality and life after death.
Cô ấy bắt đầu nói lan man về tâm linh và cuộc sống sau cái chết.
a single image says more than any amount of blather and jive.
Một hình ảnh đơn lẻ nói nhiều hơn bất kỳ lượng nào của những lời vô nghĩa và lừa dối.
She blathers about goodness and beauty and her own genius.
Cô ấy thường xuyên nói về sự tốt đẹp, vẻ đẹp và thiên tài của chính mình.
Stop blathering and focus on the task at hand.
Hãy dừng lại những lời vô nghĩa và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
She tends to blather on about her problems without actually doing anything to solve them.
Cô ấy có xu hướng nói lan man về những vấn đề của mình mà không thực sự làm gì để giải quyết chúng.
I can't stand his constant blathering during meetings.
Tôi không thể chịu được việc anh ta thường xuyên nói lan man trong các cuộc họp.
The politician's speech was just a bunch of blather with no real substance.
Bài phát biểu của chính trị gia chỉ là một đống những lời vô nghĩa mà không có bất kỳ nội dung thực tế nào.
Why do you always blather on about things you know nothing about?
Tại sao bạn luôn nói lan man về những điều bạn không biết gì?
I wish he would stop blathering and get to the point.
Tôi ước gì anh ta dừng lại những lời vô nghĩa và đi vào trọng tâm.
She blathered on about her vacation for hours, boring everyone in the room.
Cô ấy nói về kỳ nghỉ của mình trong nhiều giờ, khiến mọi người trong phòng đều chán nản.
The teacher had to ask the student to stop blathering and pay attention to the lesson.
Giáo viên phải yêu cầu học sinh dừng lại những lời vô nghĩa và chú ý bài học.
I can't listen to your blather anymore, please just be quiet.
Tôi không thể nghe những lời vô nghĩa của bạn nữa, xin hãy im lặng.
Her blather about the project was full of inaccuracies and false claims.
Những lời nói lan man của cô ấy về dự án tràn ngập những thông tin không chính xác và những tuyên bố sai sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay