red blotches appeared
các vết đỏ xuất hiện
remove the blotches
loại bỏ các vết
patches of blotches
vết mảng
sunburn caused blotches
vết cháy nắng gây ra các vết
blotches of color
các vết màu
blotches of ink
các vết mực
his face was covered in red blotches after the allergic reaction.
khiếu đối của anh ấy bị nổi mẩn đỏ sau phản ứng dị ứng.
the artist used bright colors and bold blotches in her painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tươi sáng và những mảng lớn đậm trong bức tranh của cô ấy.
she noticed dark blotches on the paper after spilling ink.
cô ấy nhận thấy những mảng tối trên giấy sau khi làm đổ mực.
the skin condition caused unsightly blotches all over his arms.
tình trạng da gây ra những mảng không đẹp trên cánh tay anh ấy.
blotches of paint were splattered across the canvas.
những mảng sơn đã bị bắn tung tóe lên tấm vải.
she tried to cover the blotches on her skin with makeup.
cô ấy cố gắng che đi những mảng trên da của mình bằng trang điểm.
the fabric had beautiful blotches of color that caught the eye.
vải có những mảng màu đẹp bắt mắt.
he was worried about the blotches on his shirt after eating.
anh ấy lo lắng về những mảng trên áo của mình sau khi ăn.
the painter intentionally left some blotches for a unique effect.
nghệ sĩ chủ ý để lại một số mảng để tạo hiệu ứng độc đáo.
blotches of mud covered the car after the rain.
những mảng bùn đã phủ lên chiếc xe sau khi mưa.
red blotches appeared
các vết đỏ xuất hiện
remove the blotches
loại bỏ các vết
patches of blotches
vết mảng
sunburn caused blotches
vết cháy nắng gây ra các vết
blotches of color
các vết màu
blotches of ink
các vết mực
his face was covered in red blotches after the allergic reaction.
khiếu đối của anh ấy bị nổi mẩn đỏ sau phản ứng dị ứng.
the artist used bright colors and bold blotches in her painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tươi sáng và những mảng lớn đậm trong bức tranh của cô ấy.
she noticed dark blotches on the paper after spilling ink.
cô ấy nhận thấy những mảng tối trên giấy sau khi làm đổ mực.
the skin condition caused unsightly blotches all over his arms.
tình trạng da gây ra những mảng không đẹp trên cánh tay anh ấy.
blotches of paint were splattered across the canvas.
những mảng sơn đã bị bắn tung tóe lên tấm vải.
she tried to cover the blotches on her skin with makeup.
cô ấy cố gắng che đi những mảng trên da của mình bằng trang điểm.
the fabric had beautiful blotches of color that caught the eye.
vải có những mảng màu đẹp bắt mắt.
he was worried about the blotches on his shirt after eating.
anh ấy lo lắng về những mảng trên áo của mình sau khi ăn.
the painter intentionally left some blotches for a unique effect.
nghệ sĩ chủ ý để lại một số mảng để tạo hiệu ứng độc đáo.
blotches of mud covered the car after the rain.
những mảng bùn đã phủ lên chiếc xe sau khi mưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay