eye patches
mắt dán
patches up
vá lên
clothing patches
vá quần áo
patching holes
vá lỗ thủng
patches worn
vá cũ
patching up
vá lại
knee patches
vá đầu gối
patches added
vá được thêm vào
patch work
vá
patches removed
vá bị gỡ bỏ
eye patches
mắt dán
patches up
vá lên
clothing patches
vá quần áo
patching holes
vá lỗ thủng
patches worn
vá cũ
patching up
vá lại
knee patches
vá đầu gối
patches added
vá được thêm vào
patch work
vá
patches removed
vá bị gỡ bỏ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay