bluejeans

[Mỹ]/bluːdʒiːnz/
[Anh]/blooˈdʒins/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại quần thường được làm từ denim, ban đầu là trang phục lao động nhưng hiện nay trở thành trang phục thông dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

wash your bluejeans

giặt quần jean của bạn

classic bluejeans

quần jean cổ điển

buy bluejeans online

mua quần jean trực tuyến

Câu ví dụ

i love wearing bluejeans on weekends.

Tôi thích mặc quần jean vào cuối tuần.

she paired her bluejeans with a white t-shirt.

Cô ấy phối quần jean với một chiếc áo phông trắng.

bluejeans are a staple in my wardrobe.

Quần jean là một món đồ chủ chốt trong tủ quần áo của tôi.

he bought a new pair of bluejeans yesterday.

Anh ấy đã mua một chiếc quần jean mới ngày hôm qua.

bluejeans can be dressed up or down.

Quần jean có thể được phối theo nhiều phong cách khác nhau.

she prefers bluejeans over skirts.

Cô ấy thích quần jean hơn váy.

these bluejeans fit me perfectly.

Những chiếc quần jean này vừa vặn với tôi.

he rolled up his bluejeans for the summer.

Anh ấy cuộn quần jean lên cho mùa hè.

my favorite bluejeans have a hole in the knee.

Đôi quần jean yêu thích của tôi có một lỗ ở đầu gối.

they are selling bluejeans at a discount this week.

Họ đang bán quần jean với giá chiết khấu trong tuần này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay