| số nhiều | trousers |
wear trousers
mặc quần
these trousers never bag at the knee.
Những chiếc quần này không bao giờ nhăn ở đầu gối.
khaki trousers with knife-edge creases.
quần khaki với đường may sắc cạnh.
trousers with elasticated waists.
quần tây có chun ở eo.
Loose trousers are the latest fashion.
Quần rộng rãi là xu hướng thời trang mới nhất.
The hole in your trousers is not noticeable.
Lỗ trên quần của bạn không dễ nhận thấy.
The overlap between the jacket and the trousers is not good.
Sự chồng chéo giữa áo khoác và quần không tốt.
The two pairs of trousers are mine.
Hai chiếc quần là của tôi.
wearing only his pyjama trousers
chỉ mặc quần pyjama của anh ấy
The tailor fitted the trousers by shortening them.
Thợ may đã làm cho quần áo vừa vặn bằng cách rút ngắn chúng.
trousers made from a cotton and polyester mix.
quần được làm từ hỗn hợp cotton và polyester.
pegtop trousers were very wide in the hips.
Quần ống loe rất rộng ở hông.
pull-on trousers with an elasticated waist.
quần tây ống rộng có chun ở eo.
His trousers bagged at the knees.
Quần của anh ấy rộng thùng thình ở đầu gối.
The trousers don't fit him, they are too small.
Quần không vừa anh ấy, chúng quá nhỏ.
trousers of a neutral color that look good with any color of socks
quần tây màu trung tính, phù hợp với bất kỳ màu tất nào.
Narrow trousers are very much out of fashion.
Quần bó rất lỗi thời.
Two more pairs of trousers are dirty.
Hai chiếc quần khác vẫn còn bẩn.
I've pressed your trousers with the iron.
Tôi đã ủi quần của bạn bằng bàn là.
You look priceless in those big trousers!
Bạn trông vô cùng tuyệt vời với chiếc quần rộng đó!
wear trousers
mặc quần
these trousers never bag at the knee.
Những chiếc quần này không bao giờ nhăn ở đầu gối.
khaki trousers with knife-edge creases.
quần khaki với đường may sắc cạnh.
trousers with elasticated waists.
quần tây có chun ở eo.
Loose trousers are the latest fashion.
Quần rộng rãi là xu hướng thời trang mới nhất.
The hole in your trousers is not noticeable.
Lỗ trên quần của bạn không dễ nhận thấy.
The overlap between the jacket and the trousers is not good.
Sự chồng chéo giữa áo khoác và quần không tốt.
The two pairs of trousers are mine.
Hai chiếc quần là của tôi.
wearing only his pyjama trousers
chỉ mặc quần pyjama của anh ấy
The tailor fitted the trousers by shortening them.
Thợ may đã làm cho quần áo vừa vặn bằng cách rút ngắn chúng.
trousers made from a cotton and polyester mix.
quần được làm từ hỗn hợp cotton và polyester.
pegtop trousers were very wide in the hips.
Quần ống loe rất rộng ở hông.
pull-on trousers with an elasticated waist.
quần tây ống rộng có chun ở eo.
His trousers bagged at the knees.
Quần của anh ấy rộng thùng thình ở đầu gối.
The trousers don't fit him, they are too small.
Quần không vừa anh ấy, chúng quá nhỏ.
trousers of a neutral color that look good with any color of socks
quần tây màu trung tính, phù hợp với bất kỳ màu tất nào.
Narrow trousers are very much out of fashion.
Quần bó rất lỗi thời.
Two more pairs of trousers are dirty.
Hai chiếc quần khác vẫn còn bẩn.
I've pressed your trousers with the iron.
Tôi đã ủi quần của bạn bằng bàn là.
You look priceless in those big trousers!
Bạn trông vô cùng tuyệt vời với chiếc quần rộng đó!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay