bluer

[Mỹ]/[ˈbluːə]/
[Anh]/[ˈbluːər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có màu xanh dương đậm hơn; Buồn hơn hoặc buồn bã hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

bluer skies

thanh khiết hơn

getting bluer

đang trở nên trong hơn

a bluer hue

màu sắc trong hơn

felt bluer

cảm thấy trong hơn

bluer than

trong hơn

looking bluer

đang trông trong hơn

much bluer

rất trong hơn

bluer water

nước trong hơn

seemed bluer

trông như trong hơn

bluer light

ánh sáng trong hơn

Câu ví dụ

the ocean appeared bluer after the storm passed.

Biển trông xanh hơn sau khi bão đi qua.

she painted the sky a bluer shade of blue.

Cô ấy vẽ bầu trời với một sắc xanh đậm hơn.

his eyes were a bluer version of his brother's.

Mắt anh ấy có màu xanh hơn mắt anh trai anh.

the lake was bluer than i had ever seen it.

Đầm nước có màu xanh hơn bất cứ lần nào tôi từng thấy.

the artist used a bluer palette for the landscape.

Nghệ sĩ đã sử dụng bảng màu xanh hơn cho phong cảnh.

the software allows you to make the text a bluer color.

Phần mềm cho phép bạn làm cho văn bản có màu xanh hơn.

the company's logo is a bluer and more modern design.

Logo của công ty là thiết kế hiện đại và có màu xanh hơn.

the water in the pool was a bluer, more inviting shade.

Nước trong hồ bơi có màu xanh hơn và hấp dẫn hơn.

the screen displayed a bluer background for better contrast.

Màn hình hiển thị nền xanh hơn để có độ tương phản tốt hơn.

the dress was a bluer shade of turquoise.

Chiếc váy có sắc xanh lam đậm hơn.

the team's jerseys are a bluer color this season.

Áo đấu của đội bóng có màu xanh hơn mùa này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay