| hiện tại phân từ | blundering |
| số nhiều | blunderings |
we were blundering around in the darkness.
chúng tôi đang vấp váp trong bóng tối.
Darwin himself said it: "What a book a devil's chaplain might write on the clumsy, wasteful, blundering, low, and horridly cruel works of nature.
Chính Darwin đã nói: "Thật là một cuốn sách mà một cha đạo của quỷ dữ có thể viết về những tác phẩm vụng về, lãng phí, vấp váp, thấp kém và tàn nhẫn kinh khủng của tự nhiên.
blundering around in the dark
vấp váp trong bóng tối
blundering through a task
vấp váp khi thực hiện một nhiệm vụ
blundering into a situation
vô tình rơi vào một tình huống
blundering through a conversation
vấp váp trong một cuộc trò chuyện
blundering through the instructions
vấp váp khi làm theo hướng dẫn
we were blundering around in the darkness.
chúng tôi đang vấp váp trong bóng tối.
Darwin himself said it: "What a book a devil's chaplain might write on the clumsy, wasteful, blundering, low, and horridly cruel works of nature.
Chính Darwin đã nói: "Thật là một cuốn sách mà một cha đạo của quỷ dữ có thể viết về những tác phẩm vụng về, lãng phí, vấp váp, thấp kém và tàn nhẫn kinh khủng của tự nhiên.
blundering around in the dark
vấp váp trong bóng tối
blundering through a task
vấp váp khi thực hiện một nhiệm vụ
blundering into a situation
vô tình rơi vào một tình huống
blundering through a conversation
vấp váp trong một cuộc trò chuyện
blundering through the instructions
vấp váp khi làm theo hướng dẫn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay