boarded the train
đã lên tàu
boarded up windows
đóng kín cửa sổ
boarded a plane
đã lên máy bay
boarding now
đang lên tàu
boarded up
đã đóng kín
boarded school
trường học có cửa đóng kín
boarded up house
nội thất được đóng kín
boarding pass
vé lên tàu
boarded ship
đã lên tàu biển
boarding area
khu vực lên tàu
the passengers boarded the plane for london.
Khách du lịch đã lên máy bay đi London.
we boarded the bus to the city center.
Chúng tôi đã lên xe buýt đến trung tâm thành phố.
they boarded the ship with excitement.
Họ đã lên tàu với sự hào hứng.
the children boarded the school bus early.
Trẻ em đã lên xe buýt trường học sớm.
he boarded the train to visit his family.
Anh ấy đã lên tàu để thăm gia đình mình.
she boarded the ferry to the island.
Cô ấy đã lên phà đến hòn đảo.
they boarded the cruise ship for a vacation.
Họ đã lên tàu du lịch cho kỳ nghỉ.
the team boarded the helicopter for the mission.
Đội nhóm đã lên trực thăng cho nhiệm vụ.
we boarded the shuttle to the airport terminal.
Chúng tôi đã lên xe đưa đón đến sân bay.
the guests boarded the yacht for the evening cruise.
Các vị khách đã lên du thuyền cho chuyến du ngoạn buổi tối.
he boarded the cargo plane with his luggage.
Anh ấy đã lên máy bay chở hàng cùng hành lý của mình.
boarded the train
đã lên tàu
boarded up windows
đóng kín cửa sổ
boarded a plane
đã lên máy bay
boarding now
đang lên tàu
boarded up
đã đóng kín
boarded school
trường học có cửa đóng kín
boarded up house
nội thất được đóng kín
boarding pass
vé lên tàu
boarded ship
đã lên tàu biển
boarding area
khu vực lên tàu
the passengers boarded the plane for london.
Khách du lịch đã lên máy bay đi London.
we boarded the bus to the city center.
Chúng tôi đã lên xe buýt đến trung tâm thành phố.
they boarded the ship with excitement.
Họ đã lên tàu với sự hào hứng.
the children boarded the school bus early.
Trẻ em đã lên xe buýt trường học sớm.
he boarded the train to visit his family.
Anh ấy đã lên tàu để thăm gia đình mình.
she boarded the ferry to the island.
Cô ấy đã lên phà đến hòn đảo.
they boarded the cruise ship for a vacation.
Họ đã lên tàu du lịch cho kỳ nghỉ.
the team boarded the helicopter for the mission.
Đội nhóm đã lên trực thăng cho nhiệm vụ.
we boarded the shuttle to the airport terminal.
Chúng tôi đã lên xe đưa đón đến sân bay.
the guests boarded the yacht for the evening cruise.
Các vị khách đã lên du thuyền cho chuyến du ngoạn buổi tối.
he boarded the cargo plane with his luggage.
Anh ấy đã lên máy bay chở hàng cùng hành lý của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay