boardsports

[Mỹ]/ˈbɔːdspɔːts/
[Anh]/ˈbɔːrdspɔːrts/

Dịch

n. trang phục cho các môn thể thao mạo hiểm; thể thao sử dụng ván; thương hiệu liên quan đến các môn thể thao ván.

Cụm từ & Cách kết hợp

boardsports equipment

trang thiết bị thể thao ván

boardsports culture

văn hóa thể thao ván

love boardsports

thích thể thao ván

playing boardsports

đang chơi thể thao ván

boardsports enthusiast

người yêu thích thể thao ván

try boardsports

thử chơi thể thao ván

boardsports community

đại gia đình thể thao ván

boardsports industry

ngành công nghiệp thể thao ván

boardsports season

mùa thể thao ván

enjoy boardsports

thưởng thức thể thao ván

Câu ví dụ

extreme boardsports attract thrill-seekers from around the world.

Thể thao ván trượt cực đoan thu hút những người yêu thích cảm giác mạnh từ khắp nơi trên thế giới.

the boardsports industry has grown significantly in the past decade.

Ngành công nghiệp thể thao ván trượt đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.

many young athletes are passionate about professional boardsports competitions.

Rất nhiều vận động viên trẻ đam mê các giải đấu chuyên nghiệp về thể thao ván trượt.

high-quality boardsports equipment is essential for safety and performance.

Thiết bị thể thao ván trượt chất lượng cao là điều cần thiết cho an toàn và hiệu suất.

the annual boardsports event draws thousands of spectators to the coastal city.

Sự kiện thể thao ván trượt hàng năm thu hút hàng nghìn khán giả đến thành phố ven biển.

boardsports culture emphasizes creativity, freedom, and self-expression.

Văn hóa thể thao ván trượt nhấn mạnh sự sáng tạo, tự do và thể hiện bản thân.

surfing and skateboarding are popular forms of boardsports that originated in california.

Surfing và skateboarding là các hình thức phổ biến của thể thao ván trượt bắt nguồn từ California.

manufacturers continue to innovate with new materials for boardsports gear.

Các nhà sản xuất tiếp tục đổi mới với các vật liệu mới cho thiết bị thể thao ván trượt.

the boardsports community maintains a strong presence on social media platforms.

Đại chúng thể thao ván trượt duy trì sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội.

winter boardsports like snowboarding require different equipment than summer sports.

Các môn thể thao ván trượt mùa đông như snowboarding cần thiết bị khác so với các môn thể thao mùa hè.

athletes can compete in multiple boardsports disciplines throughout the year.

Vận động viên có thể thi đấu ở nhiều môn thể thao ván trượt khác nhau suốt cả năm.

local shops often host boardsports workshops for beginners during the summer season.

Các cửa hàng địa phương thường tổ chức các buổi workshop thể thao ván trượt dành cho người mới bắt đầu vào mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay