bodybuilding

[Mỹ]/ˈbɒd.iˌbɪld.ɪŋ/
[Anh]/ˈbɑː.diˌbɪld.ɪŋ/

Dịch

n. hoạt động hoặc môn thể thao phát triển cơ bắp của cơ thể thông qua tập luyện.
Word Forms
số nhiềubodybuildings

Cụm từ & Cách kết hợp

bodybuilding gym

phòng tập thể hình

bodybuilding routine

lịch trình tập luyện thể hình

doing bodybuilding

tập luyện thể hình

bodybuilding competition

cuộc thi thể hình

bodybuilding diet

chế độ ăn thể hình

bodybuilding supplements

thực phẩm bổ sung thể hình

bodybuilding poses

tư thế thể hình

bodybuilding athlete

vận động viên thể hình

serious bodybuilding

tập luyện thể hình nghiêm túc

bodybuilding program

chương trình tập luyện thể hình

Câu ví dụ

he's dedicated to bodybuilding and spends hours in the gym.

anh ấy đam mê với thể hình và dành hàng giờ trong phòng tập thể dục.

bodybuilding requires a strict diet and intense training.

thể hình đòi hỏi một chế độ ăn uống nghiêm ngặt và tập luyện cường độ cao.

she's passionate about bodybuilding and inspiring other women.

cô ấy đam mê với thể hình và truyền cảm hứng cho những người phụ nữ khác.

the bodybuilding competition showcased incredible strength and physique.

cuộc thi thể hình đã phô diễn sức mạnh và hình thể đáng kinh ngạc.

he started bodybuilding to improve his overall fitness.

anh ấy bắt đầu tập thể hình để cải thiện thể lực tổng thể của mình.

bodybuilding isn't just about lifting heavy weights; it's about discipline.

tập thể hình không chỉ là về việc nâng tạ nặng; đó là về kỷ luật.

they're following a personalized bodybuilding program for optimal results.

họ đang tuân theo một chương trình tập thể hình được cá nhân hóa để đạt được kết quả tối ưu.

the gym offers specialized equipment for serious bodybuilding enthusiasts.

phòng tập thể dục cung cấp thiết bị chuyên dụng cho những người đam mê thể hình nghiêm túc.

bodybuilding can be a demanding but rewarding pursuit.

tập thể hình có thể là một sự theo đuổi đòi hỏi nhưng đáng khen thưởng.

he's aiming to win the national bodybuilding championship next year.

anh ấy đang hướng tới chiến thắng giải vô địch thể hình quốc gia năm tới.

bodybuilding supplements can aid muscle growth and recovery.

các chất bổ sung thể hình có thể hỗ trợ sự phát triển cơ bắp và phục hồi.

she's a natural athlete with a talent for bodybuilding.

cô ấy là một vận động viên tự nhiên với tài năng về thể hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay