bodyguards

[Mỹ]/ˈbɒdɪɡɑːdz/
[Anh]/ˈbɑːdiˌɡɑːrds/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người được thuê để bảo vệ một người hoặc nhóm khỏi bị tổn hại.

Cụm từ & Cách kết hợp

hire bodyguards

thuê lính bảo vệ

provide bodyguards

cung cấp lính bảo vệ

protect with bodyguards

bảo vệ bằng lính bảo vệ

elite bodyguards

lính bảo vệ tinh nhuệ

bodyguards for hire

lính bảo vệ cho thuê

around-the-clock bodyguards

lính bảo vệ hoạt động cả ngày lẫn đêm

trained bodyguards

lính bảo vệ được huấn luyện

armed bodyguards

lính bảo vệ có vũ trang

close protection bodyguards

lính bảo vệ cận chiến

Câu ví dụ

the celebrity traveled with a team of bodyguards.

Người nổi tiếng đã đi du lịch cùng một đội ngũ cận vệ.

bodyguards are essential for high-profile events.

Cận vệ là điều cần thiết cho các sự kiện tầm quan trọng cao.

she hired bodyguards for her wedding day.

Cô ấy đã thuê cận vệ cho ngày cưới của mình.

bodyguards must undergo rigorous training.

Cận vệ phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.

he felt safer with bodyguards around him.

Anh cảm thấy an toàn hơn khi có cận vệ xung quanh.

bodyguards often work in pairs for better security.

Cận vệ thường làm việc theo cặp để tăng cường an ninh.

they provided bodyguards for the visiting dignitaries.

Họ đã cung cấp cận vệ cho các quan chức đến thăm.

bodyguards need to stay alert at all times.

Cận vệ cần phải luôn cảnh giác.

his bodyguards were trained in personal defense.

Cận vệ của anh ấy được huấn luyện về tự vệ.

bodyguards can be hired for various occasions.

Có thể thuê cận vệ cho nhiều dịp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay