boletes

[Mỹ]/bəˈlɛt/
[Anh]/bəˈleɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại nấm có mũ nấm dày và lỗ thay vì mang ở dưới mũ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bolete mushroom

nấm bolet

edible bolete

nấm bolet ăn được

bolete identification

nhận dạng nấm bolet

bolete ecology

sinh thái học của nấm bolet

bolete taxonomy

phân loại học của nấm bolet

study of boletes

nghiên cứu về nấm bolet

bolete foraging

ăn nấm bolet

wild bolete varieties

các loại nấm bolet dại

bolete culinary uses

sử dụng nấm bolet trong ẩm thực

Câu ví dụ

bolete mushrooms are often found in damp forests.

nấm mối thường được tìm thấy ở các khu rừng ẩm ướt.

many people enjoy cooking with bolete mushrooms.

nhiều người thích nấu ăn với nấm mối.

identifying a bolete can be tricky for beginners.

việc nhận biết nấm mối có thể khó khăn đối với người mới bắt đầu.

some bolete species are highly sought after by chefs.

một số loại nấm mối được các đầu bếp rất ưa chuộng.

he found a large bolete while hiking in the woods.

anh ta tìm thấy một nấm mối lớn khi đi bộ đường dài trong rừng.

bolete mushrooms can be dried and stored for later use.

nấm mối có thể được phơi khô và bảo quản để sử dụng sau.

she picked a few bolete mushrooms for dinner.

cô ấy hái một vài nấm mối để ăn tối.

bolete mushrooms have a distinctive appearance.

nấm mối có vẻ ngoài đặc trưng.

cooking with fresh bolete adds depth to the dish.

nấu ăn với nấm mối tươi làm tăng thêm hương vị cho món ăn.

some people are allergic to bolete mushrooms.

một số người bị dị ứng với nấm mối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay