bolete mushroom
nấm bolet
edible bolete
nấm bolet ăn được
bolete identification
nhận dạng nấm bolet
bolete ecology
sinh thái học của nấm bolet
bolete taxonomy
phân loại học của nấm bolet
study of boletes
nghiên cứu về nấm bolet
bolete foraging
ăn nấm bolet
wild bolete varieties
các loại nấm bolet dại
bolete culinary uses
sử dụng nấm bolet trong ẩm thực
bolete mushrooms are often found in damp forests.
nấm mối thường được tìm thấy ở các khu rừng ẩm ướt.
many people enjoy cooking with bolete mushrooms.
nhiều người thích nấu ăn với nấm mối.
identifying a bolete can be tricky for beginners.
việc nhận biết nấm mối có thể khó khăn đối với người mới bắt đầu.
some bolete species are highly sought after by chefs.
một số loại nấm mối được các đầu bếp rất ưa chuộng.
he found a large bolete while hiking in the woods.
anh ta tìm thấy một nấm mối lớn khi đi bộ đường dài trong rừng.
bolete mushrooms can be dried and stored for later use.
nấm mối có thể được phơi khô và bảo quản để sử dụng sau.
she picked a few bolete mushrooms for dinner.
cô ấy hái một vài nấm mối để ăn tối.
bolete mushrooms have a distinctive appearance.
nấm mối có vẻ ngoài đặc trưng.
cooking with fresh bolete adds depth to the dish.
nấu ăn với nấm mối tươi làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
some people are allergic to bolete mushrooms.
một số người bị dị ứng với nấm mối.
bolete mushroom
nấm bolet
edible bolete
nấm bolet ăn được
bolete identification
nhận dạng nấm bolet
bolete ecology
sinh thái học của nấm bolet
bolete taxonomy
phân loại học của nấm bolet
study of boletes
nghiên cứu về nấm bolet
bolete foraging
ăn nấm bolet
wild bolete varieties
các loại nấm bolet dại
bolete culinary uses
sử dụng nấm bolet trong ẩm thực
bolete mushrooms are often found in damp forests.
nấm mối thường được tìm thấy ở các khu rừng ẩm ướt.
many people enjoy cooking with bolete mushrooms.
nhiều người thích nấu ăn với nấm mối.
identifying a bolete can be tricky for beginners.
việc nhận biết nấm mối có thể khó khăn đối với người mới bắt đầu.
some bolete species are highly sought after by chefs.
một số loại nấm mối được các đầu bếp rất ưa chuộng.
he found a large bolete while hiking in the woods.
anh ta tìm thấy một nấm mối lớn khi đi bộ đường dài trong rừng.
bolete mushrooms can be dried and stored for later use.
nấm mối có thể được phơi khô và bảo quản để sử dụng sau.
she picked a few bolete mushrooms for dinner.
cô ấy hái một vài nấm mối để ăn tối.
bolete mushrooms have a distinctive appearance.
nấm mối có vẻ ngoài đặc trưng.
cooking with fresh bolete adds depth to the dish.
nấu ăn với nấm mối tươi làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
some people are allergic to bolete mushrooms.
một số người bị dị ứng với nấm mối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay