toadstool

[Mỹ]/'təʊdstuːl/
[Anh]/'todstul/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nấm độc; nấm gây độc
Word Forms
số nhiềutoadstools

Câu ví dụ

How can I tell the difference between a mushroom and a toadstool?

Làm thế nào tôi có thể phân biệt nấm với nấm độc?

The toadstool grew in the damp forest.

Nấm độc mọc lên trong rừng ẩm ướt.

She spotted a red toadstool among the green moss.

Cô ấy nhìn thấy một cây nấm độc màu đỏ giữa lớp rêu xanh.

Fairies are often depicted sitting on toadstools.

Người ta thường miêu tả các nàng tiên ngồi trên nấm độc.

He warned his children not to touch any toadstools.

Anh ấy cảnh báo các con của mình không nên chạm vào bất kỳ cây nấm độc nào.

The toadstool is poisonous and should not be eaten.

Cây nấm độc là chất độc và không nên ăn.

The toadstool's bright colors serve as a warning to predators.

Màu sắc tươi sáng của nấm độc có tác dụng như một lời cảnh báo đối với những kẻ săn mồi.

A fairy ring of toadstools appeared overnight in the meadow.

Một vòng tròn tiên của nấm độc xuất hiện vào một đêm nọ trên đồng cỏ.

The toadstool's spores are released into the air to reproduce.

Bào tử của nấm độc được giải phóng vào không khí để sinh sản.

The toadstool is a common sight in enchanted forests.

Nấm độc là một cảnh thường thấy trong những khu rừng ma thuật.

Mushrooms and toadstools are often mistaken for each other.

Nấm và nấm độc thường bị nhầm lẫn với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay