bombers

[Mỹ]/ˈbɒmbərz/
[Anh]/ˈbɑːmər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bomber; máy bay được thiết kế để thả bom; người ném bom; viên nang amphetamine; thuốc lá marijuana.

Cụm từ & Cách kết hợp

bombers away

phi đội ném bom

fighter bombers

phi đội ném bom chiến đấu

heavy bombers

phi đội ném bom hạng nặng

strategic bombers

phi đội ném bom chiến lược

bombers squadron

phi đội máy bay ném bom

bomber jacket

áo khoác phi công

Câu ví dụ

the bombers flew over the city at dawn.

Những quả bom bay trên thành phố vào lúc bình minh.

military bombers are equipped with advanced technology.

Những quả bom quân sự được trang bị công nghệ tiên tiến.

during the war, bombers were crucial to the air strategy.

Trong chiến tranh, những quả bom rất quan trọng cho chiến lược trên không.

the bombers dropped their payload over enemy territory.

Những quả bom đã thả hàng hóa của chúng trên lãnh thổ địch.

many countries have invested in long-range bombers.

Nhiều quốc gia đã đầu tư vào những quả bom tầm xa.

bombers are often used in strategic bombing campaigns.

Những quả bom thường được sử dụng trong các chiến dịch ném bom chiến lược.

the sound of bombers can be terrifying during a conflict.

Tiếng ồn của những quả bom có thể rất đáng sợ trong cuộc xung đột.

she watched the bombers take off from the airbase.

Cô ấy đã nhìn thấy những quả bom cất cánh từ căn cứ không quân.

bombers play a key role in modern warfare.

Những quả bom đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

the training for pilots of bombers is intense and rigorous.

Việc huấn luyện các phi công lái máy bay ném bom rất chuyên sâu và nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay