bombers away
phi đội ném bom
fighter bombers
phi đội ném bom chiến đấu
heavy bombers
phi đội ném bom hạng nặng
strategic bombers
phi đội ném bom chiến lược
bombers squadron
phi đội máy bay ném bom
bomber jacket
áo khoác phi công
the bombers flew over the city at dawn.
Những quả bom bay trên thành phố vào lúc bình minh.
military bombers are equipped with advanced technology.
Những quả bom quân sự được trang bị công nghệ tiên tiến.
during the war, bombers were crucial to the air strategy.
Trong chiến tranh, những quả bom rất quan trọng cho chiến lược trên không.
the bombers dropped their payload over enemy territory.
Những quả bom đã thả hàng hóa của chúng trên lãnh thổ địch.
many countries have invested in long-range bombers.
Nhiều quốc gia đã đầu tư vào những quả bom tầm xa.
bombers are often used in strategic bombing campaigns.
Những quả bom thường được sử dụng trong các chiến dịch ném bom chiến lược.
the sound of bombers can be terrifying during a conflict.
Tiếng ồn của những quả bom có thể rất đáng sợ trong cuộc xung đột.
she watched the bombers take off from the airbase.
Cô ấy đã nhìn thấy những quả bom cất cánh từ căn cứ không quân.
bombers play a key role in modern warfare.
Những quả bom đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại.
the training for pilots of bombers is intense and rigorous.
Việc huấn luyện các phi công lái máy bay ném bom rất chuyên sâu và nghiêm ngặt.
bombers away
phi đội ném bom
fighter bombers
phi đội ném bom chiến đấu
heavy bombers
phi đội ném bom hạng nặng
strategic bombers
phi đội ném bom chiến lược
bombers squadron
phi đội máy bay ném bom
bomber jacket
áo khoác phi công
the bombers flew over the city at dawn.
Những quả bom bay trên thành phố vào lúc bình minh.
military bombers are equipped with advanced technology.
Những quả bom quân sự được trang bị công nghệ tiên tiến.
during the war, bombers were crucial to the air strategy.
Trong chiến tranh, những quả bom rất quan trọng cho chiến lược trên không.
the bombers dropped their payload over enemy territory.
Những quả bom đã thả hàng hóa của chúng trên lãnh thổ địch.
many countries have invested in long-range bombers.
Nhiều quốc gia đã đầu tư vào những quả bom tầm xa.
bombers are often used in strategic bombing campaigns.
Những quả bom thường được sử dụng trong các chiến dịch ném bom chiến lược.
the sound of bombers can be terrifying during a conflict.
Tiếng ồn của những quả bom có thể rất đáng sợ trong cuộc xung đột.
she watched the bombers take off from the airbase.
Cô ấy đã nhìn thấy những quả bom cất cánh từ căn cứ không quân.
bombers play a key role in modern warfare.
Những quả bom đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại.
the training for pilots of bombers is intense and rigorous.
Việc huấn luyện các phi công lái máy bay ném bom rất chuyên sâu và nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay