defenders

[Mỹ]/[ˈdefəndəz]/
[Anh]/[ˈdɛfəndərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Phục vụ hoặc hành động như một người bảo vệ.
n. Những người hoặc tổ chức bảo vệ ai đó hoặc vật gì đó; Những người chơi trong một đội mà vai trò chính là ngăn chặn đối phương ghi bàn.
v. Đứng lên chống lại hoặc đẩy lùi một cuộc tấn công; Ủng hộ hoặc biện minh cho điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

defenders of the realm

người bảo vệ vương quốc

protecting defenders

bảo vệ những người bảo vệ

loyal defenders

những người bảo vệ trung thành

brave defenders

những người bảo vệ dũng cảm

dedicated defenders

những người bảo vệ tận tâm

our defenders

những người bảo vệ của chúng ta

defenders united

những người bảo vệ đoàn kết

become defenders

trở thành những người bảo vệ

supporting defenders

hỗ trợ những người bảo vệ

strong defenders

những người bảo vệ mạnh mẽ

Câu ví dụ

the team's defenders played a crucial role in preventing the opponent's attack.

Các hậu vệ của đội đã đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn tấn công của đối phương.

strong defenders are essential for any successful football team.

Các hậu vệ mạnh mẽ là điều cần thiết cho bất kỳ đội bóng đá thành công nào.

the city's defenders bravely fought against the invading army.

Các hậu vệ của thành phố đã dũng cảm chiến đấu chống lại quân xâm lược.

he is considered one of the best defenders in the league.

Anh ấy được coi là một trong những hậu vệ giỏi nhất giải đấu.

the defenders worked tirelessly to protect their goal.

Các hậu vệ đã làm việc không mệt mỏi để bảo vệ khung thành của họ.

the central defenders organized the team's defense effectively.

Các hậu vệ trung tâm đã tổ chức phòng ngự của đội một cách hiệu quả.

the defenders' ability to anticipate passes is remarkable.

Khả năng dự đoán đường chuyền của các hậu vệ là đáng kinh ngạc.

the team needs to strengthen their defense with experienced defenders.

Đội cần tăng cường hàng phòng ngự của họ với các hậu vệ dày dặn kinh nghiệm.

the defenders showed great resilience under pressure.

Các hậu vệ đã thể hiện sự kiên cường lớn lao dưới áp lực.

the young defenders are learning from the experienced players.

Các hậu vệ trẻ đang học hỏi từ các cầu thủ dày dặn kinh nghiệm.

the defenders' communication was key to stopping the attack.

Sự giao tiếp của các hậu vệ là yếu tố then chốt để ngăn chặn cuộc tấn công.

the defenders successfully cleared the ball from the danger zone.

Các hậu vệ đã thành công trong việc phá bóng ra khỏi khu vực nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay