bondholders' rights
quyền của người nắm giữ trái phiếu
protect bondholders
bảo vệ người nắm giữ trái phiếu
bondholder concerns
những lo ngại của người nắm giữ trái phiếu
interest of bondholders
quyền lợi của người nắm giữ trái phiếu
bondholder meeting
họp của người nắm giữ trái phiếu
defaulting on bondholders
vi phạm nghĩa vụ với người nắm giữ trái phiếu
bondholders' agreement
thỏa thuận của người nắm giữ trái phiếu
bondholder compensation
bồi thường cho người nắm giữ trái phiếu
bondholders' claims
các yêu sách của người nắm giữ trái phiếu
seek bondholders' approval
xin phê duyệt của người nắm giữ trái phiếu
the bondholders are demanding higher interest rates.
Các trái phiếu đang yêu cầu tỷ lệ lãi suất cao hơn.
bondholders will receive their payments on time.
Các trái phiếu sẽ nhận được thanh toán đúng hạn.
the company is negotiating with bondholders to restructure its debt.
Công ty đang đàm phán với các trái phiếu để tái cấu trúc nợ của mình.
bondholders have the right to vote on major corporate decisions.
Các trái phiếu có quyền bỏ phiếu về các quyết định quan trọng của công ty.
many bondholders are concerned about the company's financial health.
Nhiều trái phiếu lo ngại về tình hình tài chính của công ty.
the bondholders filed a lawsuit against the company.
Các trái phiếu đã đệ đơn kiện chống lại công ty.
bondholders expect a full recovery of their investments.
Các trái phiếu kỳ vọng sẽ thu hồi đầy đủ các khoản đầu tư của họ.
in times of crisis, bondholders may face losses.
Trong thời điểm khủng hoảng, các trái phiếu có thể phải đối mặt với những khoản lỗ.
the bondholders were informed about the upcoming changes.
Các trái phiếu đã được thông báo về những thay đổi sắp tới.
bondholders often seek legal advice before making decisions.
Các trái phiếu thường tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi đưa ra quyết định.
bondholders' rights
quyền của người nắm giữ trái phiếu
protect bondholders
bảo vệ người nắm giữ trái phiếu
bondholder concerns
những lo ngại của người nắm giữ trái phiếu
interest of bondholders
quyền lợi của người nắm giữ trái phiếu
bondholder meeting
họp của người nắm giữ trái phiếu
defaulting on bondholders
vi phạm nghĩa vụ với người nắm giữ trái phiếu
bondholders' agreement
thỏa thuận của người nắm giữ trái phiếu
bondholder compensation
bồi thường cho người nắm giữ trái phiếu
bondholders' claims
các yêu sách của người nắm giữ trái phiếu
seek bondholders' approval
xin phê duyệt của người nắm giữ trái phiếu
the bondholders are demanding higher interest rates.
Các trái phiếu đang yêu cầu tỷ lệ lãi suất cao hơn.
bondholders will receive their payments on time.
Các trái phiếu sẽ nhận được thanh toán đúng hạn.
the company is negotiating with bondholders to restructure its debt.
Công ty đang đàm phán với các trái phiếu để tái cấu trúc nợ của mình.
bondholders have the right to vote on major corporate decisions.
Các trái phiếu có quyền bỏ phiếu về các quyết định quan trọng của công ty.
many bondholders are concerned about the company's financial health.
Nhiều trái phiếu lo ngại về tình hình tài chính của công ty.
the bondholders filed a lawsuit against the company.
Các trái phiếu đã đệ đơn kiện chống lại công ty.
bondholders expect a full recovery of their investments.
Các trái phiếu kỳ vọng sẽ thu hồi đầy đủ các khoản đầu tư của họ.
in times of crisis, bondholders may face losses.
Trong thời điểm khủng hoảng, các trái phiếu có thể phải đối mặt với những khoản lỗ.
the bondholders were informed about the upcoming changes.
Các trái phiếu đã được thông báo về những thay đổi sắp tới.
bondholders often seek legal advice before making decisions.
Các trái phiếu thường tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay