performance bonuses
Vietnamese_translation
receive bonuses
Vietnamese_translation
annual bonuses
Vietnamese_translation
bonus structure
Vietnamese_translation
negotiate bonuses
Vietnamese_translation
offering bonuses
Vietnamese_translation
bonus points
Vietnamese_translation
bonus system
Vietnamese_translation
bonus check
Vietnamese_translation
eligible for bonuses
Vietnamese_translation
employees are eligible for performance-based bonuses.
Nhân viên đủ điều kiện nhận thưởng dựa trên hiệu suất làm việc.
the company announced generous bonuses for outstanding employees.
Công ty đã công bố các khoản thưởng hậu hĩnh cho những nhân viên xuất sắc.
we received substantial bonuses at the end of the fiscal year.
Chúng tôi đã nhận được các khoản thưởng đáng kể vào cuối năm tài chính.
sales team members are rewarded with bonuses for exceeding targets.
Các thành viên trong nhóm bán hàng được thưởng nếu vượt chỉ tiêu.
signing bonuses are offered to attract top talent.
Các khoản thưởng ký hợp đồng được cung cấp để thu hút nhân tài hàng đầu.
profit-sharing bonuses are distributed annually to all employees.
Các khoản thưởng chia sẻ lợi nhuận được phân phối hàng năm cho tất cả nhân viên.
the bonus structure incentivizes employees to improve productivity.
Cấu trúc thưởng khuyến khích nhân viên cải thiện năng suất.
we negotiated higher bonuses in our employment contracts.
Chúng tôi đã thương lượng các khoản thưởng cao hơn trong hợp đồng lao động của mình.
annual bonuses are a key component of our compensation package.
Các khoản thưởng hàng năm là một thành phần quan trọng của gói bồi thường của chúng tôi.
the company’s bonus policy is clearly outlined in the employee handbook.
Chính sách thưởng của công ty được nêu rõ trong sách hướng dẫn nhân viên.
eligibility for bonuses depends on individual performance and company profits.
Điều kiện đủ điều kiện nhận thưởng phụ thuộc vào hiệu suất cá nhân và lợi nhuận của công ty.
performance bonuses
Vietnamese_translation
receive bonuses
Vietnamese_translation
annual bonuses
Vietnamese_translation
bonus structure
Vietnamese_translation
negotiate bonuses
Vietnamese_translation
offering bonuses
Vietnamese_translation
bonus points
Vietnamese_translation
bonus system
Vietnamese_translation
bonus check
Vietnamese_translation
eligible for bonuses
Vietnamese_translation
employees are eligible for performance-based bonuses.
Nhân viên đủ điều kiện nhận thưởng dựa trên hiệu suất làm việc.
the company announced generous bonuses for outstanding employees.
Công ty đã công bố các khoản thưởng hậu hĩnh cho những nhân viên xuất sắc.
we received substantial bonuses at the end of the fiscal year.
Chúng tôi đã nhận được các khoản thưởng đáng kể vào cuối năm tài chính.
sales team members are rewarded with bonuses for exceeding targets.
Các thành viên trong nhóm bán hàng được thưởng nếu vượt chỉ tiêu.
signing bonuses are offered to attract top talent.
Các khoản thưởng ký hợp đồng được cung cấp để thu hút nhân tài hàng đầu.
profit-sharing bonuses are distributed annually to all employees.
Các khoản thưởng chia sẻ lợi nhuận được phân phối hàng năm cho tất cả nhân viên.
the bonus structure incentivizes employees to improve productivity.
Cấu trúc thưởng khuyến khích nhân viên cải thiện năng suất.
we negotiated higher bonuses in our employment contracts.
Chúng tôi đã thương lượng các khoản thưởng cao hơn trong hợp đồng lao động của mình.
annual bonuses are a key component of our compensation package.
Các khoản thưởng hàng năm là một thành phần quan trọng của gói bồi thường của chúng tôi.
the company’s bonus policy is clearly outlined in the employee handbook.
Chính sách thưởng của công ty được nêu rõ trong sách hướng dẫn nhân viên.
eligibility for bonuses depends on individual performance and company profits.
Điều kiện đủ điều kiện nhận thưởng phụ thuộc vào hiệu suất cá nhân và lợi nhuận của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay