benefits

[Mỹ]/ˈbenɪfɪts/
[Anh]/ˈbenɪfɪts/

Dịch

n. lợi nhuận, lợi ích; phúc lợi; ưu điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

benefits package

gói lợi ích

health benefits

lợi ích sức khỏe

benefits from

tận hưởng lợi ích từ

enjoy benefits

tận hưởng các lợi ích

benefits outweigh

lợi ích lớn hơn

benefits program

chương trình lợi ích

benefits administrator

người quản lý lợi ích

receiving benefits

nhận được lợi ích

benefits increase

lợi ích tăng lên

retirement benefits

lợi ích hưu trí

Câu ví dụ

the company offers numerous benefits to its employees, including health insurance and retirement plans.

công ty cung cấp nhiều lợi ích cho nhân viên, bao gồm bảo hiểm sức khỏe và các kế hoạch hưu trí.

regular exercise has significant benefits for both physical and mental health.

tập thể dục thường xuyên có những lợi ích đáng kể cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

one of the key benefits of this software is its user-friendly interface.

một trong những lợi ích quan trọng nhất của phần mềm này là giao diện thân thiện với người dùng.

we analyzed the benefits and risks associated with the new project proposal.

chúng tôi đã phân tích những lợi ích và rủi ro liên quan đến đề xuất dự án mới.

investing in education provides long-term benefits for individuals and society.

đầu tư vào giáo dục mang lại lợi ích lâu dài cho cá nhân và xã hội.

the benefits of volunteering extend beyond helping others; it can be personally rewarding.

những lợi ích của việc làm tình nguyện vượt ra ngoài việc giúp đỡ người khác; nó có thể mang lại sự hài hước cá nhân.

understanding the benefits of a balanced diet is crucial for maintaining good health.

hiểu được những lợi ích của một chế độ ăn uống cân bằng là điều quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

the government introduced new policies to maximize the benefits for small businesses.

chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để tối đa hóa lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ.

what are the potential benefits of implementing this new strategy?

những lợi ích tiềm năng của việc thực hiện chiến lược mới này là gì?

she outlined the financial benefits of switching to renewable energy sources.

bà đã trình bày những lợi ích tài chính của việc chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.

the benefits package includes paid time off, sick leave, and life insurance.

gói lợi ích bao gồm thời gian nghỉ có lương, nghỉ ốm và bảo hiểm nhân thọ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay