benefits package
gói lợi ích
health benefits
lợi ích sức khỏe
benefits from
tận hưởng lợi ích từ
enjoy benefits
tận hưởng các lợi ích
benefits outweigh
lợi ích lớn hơn
benefits program
chương trình lợi ích
benefits administrator
người quản lý lợi ích
receiving benefits
nhận được lợi ích
benefits increase
lợi ích tăng lên
retirement benefits
lợi ích hưu trí
the company offers numerous benefits to its employees, including health insurance and retirement plans.
công ty cung cấp nhiều lợi ích cho nhân viên, bao gồm bảo hiểm sức khỏe và các kế hoạch hưu trí.
regular exercise has significant benefits for both physical and mental health.
tập thể dục thường xuyên có những lợi ích đáng kể cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
one of the key benefits of this software is its user-friendly interface.
một trong những lợi ích quan trọng nhất của phần mềm này là giao diện thân thiện với người dùng.
we analyzed the benefits and risks associated with the new project proposal.
chúng tôi đã phân tích những lợi ích và rủi ro liên quan đến đề xuất dự án mới.
investing in education provides long-term benefits for individuals and society.
đầu tư vào giáo dục mang lại lợi ích lâu dài cho cá nhân và xã hội.
the benefits of volunteering extend beyond helping others; it can be personally rewarding.
những lợi ích của việc làm tình nguyện vượt ra ngoài việc giúp đỡ người khác; nó có thể mang lại sự hài hước cá nhân.
understanding the benefits of a balanced diet is crucial for maintaining good health.
hiểu được những lợi ích của một chế độ ăn uống cân bằng là điều quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
the government introduced new policies to maximize the benefits for small businesses.
chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để tối đa hóa lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ.
what are the potential benefits of implementing this new strategy?
những lợi ích tiềm năng của việc thực hiện chiến lược mới này là gì?
she outlined the financial benefits of switching to renewable energy sources.
bà đã trình bày những lợi ích tài chính của việc chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.
the benefits package includes paid time off, sick leave, and life insurance.
gói lợi ích bao gồm thời gian nghỉ có lương, nghỉ ốm và bảo hiểm nhân thọ.
benefits package
gói lợi ích
health benefits
lợi ích sức khỏe
benefits from
tận hưởng lợi ích từ
enjoy benefits
tận hưởng các lợi ích
benefits outweigh
lợi ích lớn hơn
benefits program
chương trình lợi ích
benefits administrator
người quản lý lợi ích
receiving benefits
nhận được lợi ích
benefits increase
lợi ích tăng lên
retirement benefits
lợi ích hưu trí
the company offers numerous benefits to its employees, including health insurance and retirement plans.
công ty cung cấp nhiều lợi ích cho nhân viên, bao gồm bảo hiểm sức khỏe và các kế hoạch hưu trí.
regular exercise has significant benefits for both physical and mental health.
tập thể dục thường xuyên có những lợi ích đáng kể cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
one of the key benefits of this software is its user-friendly interface.
một trong những lợi ích quan trọng nhất của phần mềm này là giao diện thân thiện với người dùng.
we analyzed the benefits and risks associated with the new project proposal.
chúng tôi đã phân tích những lợi ích và rủi ro liên quan đến đề xuất dự án mới.
investing in education provides long-term benefits for individuals and society.
đầu tư vào giáo dục mang lại lợi ích lâu dài cho cá nhân và xã hội.
the benefits of volunteering extend beyond helping others; it can be personally rewarding.
những lợi ích của việc làm tình nguyện vượt ra ngoài việc giúp đỡ người khác; nó có thể mang lại sự hài hước cá nhân.
understanding the benefits of a balanced diet is crucial for maintaining good health.
hiểu được những lợi ích của một chế độ ăn uống cân bằng là điều quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
the government introduced new policies to maximize the benefits for small businesses.
chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để tối đa hóa lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ.
what are the potential benefits of implementing this new strategy?
những lợi ích tiềm năng của việc thực hiện chiến lược mới này là gì?
she outlined the financial benefits of switching to renewable energy sources.
bà đã trình bày những lợi ích tài chính của việc chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.
the benefits package includes paid time off, sick leave, and life insurance.
gói lợi ích bao gồm thời gian nghỉ có lương, nghỉ ốm và bảo hiểm nhân thọ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay