boomed into existence
xuất hiện một cách mạnh mẽ
boomed with laughter
tiếng cười vang lên
the economy boomed after the new policies were implemented.
nền kinh tế đã bùng nổ sau khi các chính sách mới được thực hiện.
tourism boomed during the summer months.
du lịch đã bùng nổ trong những tháng hè.
the tech industry boomed with the rise of smartphones.
ngành công nghệ đã bùng nổ với sự ra đời của điện thoại thông minh.
sales boomed after the successful marketing campaign.
doanh số bán hàng đã bùng nổ sau chiến dịch marketing thành công.
the population boomed in urban areas.
dân số đã bùng nổ ở các khu vực đô thị.
interest in renewable energy boomed in recent years.
sự quan tâm đến năng lượng tái tạo đã bùng nổ trong những năm gần đây.
the real estate market boomed, leading to higher prices.
thị trường bất động sản đã bùng nổ, dẫn đến giá cao hơn.
online shopping boomed during the pandemic.
mua sắm trực tuyến đã bùng nổ trong đại dịch.
the music festival boomed in popularity last year.
liên hoan âm nhạc đã bùng nổ về mức độ phổ biến năm ngoái.
fitness trends boomed as more people focused on health.
xu hướng thể dục đã bùng nổ khi nhiều người hơn tập trung vào sức khỏe.
boomed into existence
xuất hiện một cách mạnh mẽ
boomed with laughter
tiếng cười vang lên
the economy boomed after the new policies were implemented.
nền kinh tế đã bùng nổ sau khi các chính sách mới được thực hiện.
tourism boomed during the summer months.
du lịch đã bùng nổ trong những tháng hè.
the tech industry boomed with the rise of smartphones.
ngành công nghệ đã bùng nổ với sự ra đời của điện thoại thông minh.
sales boomed after the successful marketing campaign.
doanh số bán hàng đã bùng nổ sau chiến dịch marketing thành công.
the population boomed in urban areas.
dân số đã bùng nổ ở các khu vực đô thị.
interest in renewable energy boomed in recent years.
sự quan tâm đến năng lượng tái tạo đã bùng nổ trong những năm gần đây.
the real estate market boomed, leading to higher prices.
thị trường bất động sản đã bùng nổ, dẫn đến giá cao hơn.
online shopping boomed during the pandemic.
mua sắm trực tuyến đã bùng nổ trong đại dịch.
the music festival boomed in popularity last year.
liên hoan âm nhạc đã bùng nổ về mức độ phổ biến năm ngoái.
fitness trends boomed as more people focused on health.
xu hướng thể dục đã bùng nổ khi nhiều người hơn tập trung vào sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay