boutonniere
Vietnamese_translation
bouton down
Vietnamese_translation
bouton up
Vietnamese_translation
bouton hole
Vietnamese_translation
bouton closure
Vietnamese_translation
bouton detail
Vietnamese_translation
bouton style
Vietnamese_translation
bouton design
Vietnamese_translation
bouton added
Vietnamese_translation
bouton replaced
Vietnamese_translation
she fastened the coat with a tiny gold bouton.
Cô ấy cài áo khoác bằng một chiếc nút vàng nhỏ.
the groom's boutonniere matched the bride's bouquet.
Chiếc nơ cài của chú rể phù hợp với bó hoa của cô dâu.
he carefully sewed the bouton onto his suit jacket.
Anh ấy cẩn thận khâu chiếc nút lên áo khoác vest của mình.
the vintage dress featured delicate glass buttons and a bouton.
Chiếc váy cổ điển có những nút thủy tinh tinh tế và một chiếc nút.
the tailor added a simple bouton to the vest.
Người thợ may thêm một chiếc nút đơn giản lên áo vest.
she admired the intricate detail of the antique bouton.
Cô ấy ngưỡng mộ chi tiết tinh xảo của chiếc nút cổ điển.
the bouton was a charming detail on the formal shirt.
Chiếc nút là một chi tiết đáng yêu trên chiếc áo sơ mi trang trọng.
he lost the bouton from his jacket before the wedding.
Anh ấy đánh rơi chiếc nút từ áo khoác trước lễ cưới.
the boutonniere and bouton complemented the wedding theme.
Chiếc nơ cài và chiếc nút bổ sung cho chủ đề của lễ cưới.
she replaced the missing bouton with a similar one.
Cô ấy thay thế chiếc nút bị mất bằng một chiếc tương tự.
the suit jacket had a single, elegant bouton.
Áo khoác vest có một chiếc nút duy nhất, thanh lịch.
boutonniere
Vietnamese_translation
bouton down
Vietnamese_translation
bouton up
Vietnamese_translation
bouton hole
Vietnamese_translation
bouton closure
Vietnamese_translation
bouton detail
Vietnamese_translation
bouton style
Vietnamese_translation
bouton design
Vietnamese_translation
bouton added
Vietnamese_translation
bouton replaced
Vietnamese_translation
she fastened the coat with a tiny gold bouton.
Cô ấy cài áo khoác bằng một chiếc nút vàng nhỏ.
the groom's boutonniere matched the bride's bouquet.
Chiếc nơ cài của chú rể phù hợp với bó hoa của cô dâu.
he carefully sewed the bouton onto his suit jacket.
Anh ấy cẩn thận khâu chiếc nút lên áo khoác vest của mình.
the vintage dress featured delicate glass buttons and a bouton.
Chiếc váy cổ điển có những nút thủy tinh tinh tế và một chiếc nút.
the tailor added a simple bouton to the vest.
Người thợ may thêm một chiếc nút đơn giản lên áo vest.
she admired the intricate detail of the antique bouton.
Cô ấy ngưỡng mộ chi tiết tinh xảo của chiếc nút cổ điển.
the bouton was a charming detail on the formal shirt.
Chiếc nút là một chi tiết đáng yêu trên chiếc áo sơ mi trang trọng.
he lost the bouton from his jacket before the wedding.
Anh ấy đánh rơi chiếc nút từ áo khoác trước lễ cưới.
the boutonniere and bouton complemented the wedding theme.
Chiếc nơ cài và chiếc nút bổ sung cho chủ đề của lễ cưới.
she replaced the missing bouton with a similar one.
Cô ấy thay thế chiếc nút bị mất bằng một chiếc tương tự.
the suit jacket had a single, elegant bouton.
Áo khoác vest có một chiếc nút duy nhất, thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay