| số nhiều | bowmen |
The skilled bowman hit the target with precision.
Người cung thủ lành nghề đã bắn trúng mục tiêu một cách chính xác.
The bowman aimed carefully before releasing the arrow.
Người cung thủ đã ngắm bắn cẩn thận trước khi buông tên.
The bowman practiced archery every day to improve his skills.
Người cung thủ luyện tập bắn cung mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
The bowman competed in the archery tournament and won first place.
Người cung thủ đã tham gia giải đấu bắn cung và giành vị trí nhất.
The bowman used a traditional longbow for hunting in the forest.
Người cung thủ sử dụng một cây cung dài truyền thống để săn bắn trong rừng.
The bowman's accuracy and speed impressed everyone at the competition.
Độ chính xác và tốc độ của người cung thủ đã gây ấn tượng với mọi người tại giải đấu.
The bowman's quiver was filled with arrows of different lengths.
Túi tên của người cung thủ chứa đầy những mũi tên có độ dài khác nhau.
The bowman wore a leather arm guard to protect his forearm while shooting.
Người cung thủ đeo một miếng bảo vệ cánh tay bằng da để bảo vệ khuỷu tay khi bắn.
The bowman's strength and focus were crucial for hitting distant targets.
Sức mạnh và sự tập trung của người cung thủ là rất quan trọng để bắn trúng các mục tiêu ở xa.
The bowman trained tirelessly to become the best archer in the kingdom.
Người cung thủ đã luyện tập không mệt mỏi để trở thành cung thủ giỏi nhất trong vương quốc.
The skilled bowman hit the target with precision.
Người cung thủ lành nghề đã bắn trúng mục tiêu một cách chính xác.
The bowman aimed carefully before releasing the arrow.
Người cung thủ đã ngắm bắn cẩn thận trước khi buông tên.
The bowman practiced archery every day to improve his skills.
Người cung thủ luyện tập bắn cung mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
The bowman competed in the archery tournament and won first place.
Người cung thủ đã tham gia giải đấu bắn cung và giành vị trí nhất.
The bowman used a traditional longbow for hunting in the forest.
Người cung thủ sử dụng một cây cung dài truyền thống để săn bắn trong rừng.
The bowman's accuracy and speed impressed everyone at the competition.
Độ chính xác và tốc độ của người cung thủ đã gây ấn tượng với mọi người tại giải đấu.
The bowman's quiver was filled with arrows of different lengths.
Túi tên của người cung thủ chứa đầy những mũi tên có độ dài khác nhau.
The bowman wore a leather arm guard to protect his forearm while shooting.
Người cung thủ đeo một miếng bảo vệ cánh tay bằng da để bảo vệ khuỷu tay khi bắn.
The bowman's strength and focus were crucial for hitting distant targets.
Sức mạnh và sự tập trung của người cung thủ là rất quan trọng để bắn trúng các mục tiêu ở xa.
The bowman trained tirelessly to become the best archer in the kingdom.
Người cung thủ đã luyện tập không mệt mỏi để trở thành cung thủ giỏi nhất trong vương quốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay