| số nhiều | swordsmen |
master swordsman
kiếm khách cao thủ
skilled swordsman in action
võ sĩ kiếm khách thiện dụng hành động
master swordsman
kiếm khách cao thủ
skilled swordsman in action
võ sĩ kiếm khách thiện dụng hành động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay