boxershorts

[Mỹ]/ˈbɒksəʃɔːts/
[Anh]/ˈbɑːksərʃɔːrts/

Dịch

n. quần short rộng, được nam giới mặc để luyện quyền anh hoặc mặc ở trong, có cạnh phẳng thay vì có phần mở cho chân.
Các dạng của từ
số nhiềuboxershortss

Cụm từ & Cách kết hợp

clean boxershorts

quần lót trong sạch

wear boxershorts

đeo quần lót

white boxershorts

quần lót trắng

cotton boxershorts

quần lót bằng cotton

mens boxershorts

quần lót nam

new boxershorts

quần lót mới

striped boxershorts

quần lót kẻ sọc

loose boxershorts

quần lót rộng

buy boxershorts

mua quần lót

comfortable boxershorts

quần lót thoải mái

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay