braggingly

[Mỹ]/ˈbræɡɪŋli/
[Anh]/ˈbræɡɪŋli/

Dịch

adv. một cách khoe khoang hoặc vê vang

Cụm từ & Cách kết hợp

braggingly said

nói một cách khoe khoang

braggingly announced

tuyên bố một cách khoe khoang

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay