wearing a bralette
đang mặc áo ngực không gọng
cute bralette
áo ngực không gọng dễ thương
lace bralette
áo ngực không gọng ren
bought a bralette
vừa mua áo ngực không gọng
soft bralette
áo ngực không gọng mềm mại
my bralette
áo ngực không gọng của tôi
new bralette
áo ngực không gọng mới
black bralette
áo ngực không gọng màu đen
see bralettes
xem áo ngực không gọng
love my bralette
thích áo ngực không gọng của tôi
she wore a delicate lace bralette under her silk blouse.
Cô ấy mặc một áo ngực ren tinh tế bên dưới áo blouse lụa của mình.
i love my new cotton bralette for lounging around the house.
Tôi yêu chiếc áo ngực ren cotton mới của mình để nằm nghỉ trong nhà.
the bralette's minimalist design was perfect for the summer heat.
Thiết kế tối giản của chiếc áo ngực ren rất phù hợp cho những ngày hè nóng nực.
she paired a black bralette with high-waisted jeans for a casual look.
Cô ấy phối áo ngực ren màu đen với quần jeans ống cao cho một vẻ ngoài giản dị.
this bralette offers light support and a comfortable fit.
Chiếc áo ngực ren này mang lại sự hỗ trợ nhẹ nhàng và vừa vặn thoải mái.
i'm searching for a seamless bralette to wear under a dress.
Tôi đang tìm kiếm một chiếc áo ngực ren không đường may để mặc bên dưới một chiếc váy.
the bralette had intricate embroidery and a beautiful design.
Chiếc áo ngực ren có đường thêu phức tạp và thiết kế đẹp mắt.
she chose a satin bralette for a more luxurious feel.
Cô ấy chọn một chiếc áo ngực ren satin để có cảm giác sang trọng hơn.
a comfortable bralette is essential for everyday wear.
Một chiếc áo ngực ren thoải mái là điều cần thiết cho việc mặc hàng ngày.
the bralette came with adjustable straps for a perfect fit.
Chiếc áo ngực ren đi kèm với dây đai có thể điều chỉnh để vừa vặn hoàn hảo.
she layered a lace bralette under her sheer top.
Cô ấy phối một chiếc áo ngực ren bên dưới áo sơ mi mỏng của mình.
wearing a bralette
đang mặc áo ngực không gọng
cute bralette
áo ngực không gọng dễ thương
lace bralette
áo ngực không gọng ren
bought a bralette
vừa mua áo ngực không gọng
soft bralette
áo ngực không gọng mềm mại
my bralette
áo ngực không gọng của tôi
new bralette
áo ngực không gọng mới
black bralette
áo ngực không gọng màu đen
see bralettes
xem áo ngực không gọng
love my bralette
thích áo ngực không gọng của tôi
she wore a delicate lace bralette under her silk blouse.
Cô ấy mặc một áo ngực ren tinh tế bên dưới áo blouse lụa của mình.
i love my new cotton bralette for lounging around the house.
Tôi yêu chiếc áo ngực ren cotton mới của mình để nằm nghỉ trong nhà.
the bralette's minimalist design was perfect for the summer heat.
Thiết kế tối giản của chiếc áo ngực ren rất phù hợp cho những ngày hè nóng nực.
she paired a black bralette with high-waisted jeans for a casual look.
Cô ấy phối áo ngực ren màu đen với quần jeans ống cao cho một vẻ ngoài giản dị.
this bralette offers light support and a comfortable fit.
Chiếc áo ngực ren này mang lại sự hỗ trợ nhẹ nhàng và vừa vặn thoải mái.
i'm searching for a seamless bralette to wear under a dress.
Tôi đang tìm kiếm một chiếc áo ngực ren không đường may để mặc bên dưới một chiếc váy.
the bralette had intricate embroidery and a beautiful design.
Chiếc áo ngực ren có đường thêu phức tạp và thiết kế đẹp mắt.
she chose a satin bralette for a more luxurious feel.
Cô ấy chọn một chiếc áo ngực ren satin để có cảm giác sang trọng hơn.
a comfortable bralette is essential for everyday wear.
Một chiếc áo ngực ren thoải mái là điều cần thiết cho việc mặc hàng ngày.
the bralette came with adjustable straps for a perfect fit.
Chiếc áo ngực ren đi kèm với dây đai có thể điều chỉnh để vừa vặn hoàn hảo.
she layered a lace bralette under her sheer top.
Cô ấy phối một chiếc áo ngực ren bên dưới áo sơ mi mỏng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay