bray with laughter
sử dụng tiếng cười
bray in frustration
sử dụng sự thất vọng
The donkey began to bray loudly in the field.
Con lừa bắt đầu kêu bằng tiếng kẽng vang lớn trên đồng cỏ.
He could hear the bray of the donkey from a distance.
Anh ấy có thể nghe thấy tiếng kêu của con lừa từ xa.
The loud bray of the donkey woke up the entire village.
Tiếng kêu lớn của con lừa đánh thức cả ngôi làng.
The donkey's bray echoed through the valley.
Tiếng kêu của con lừa vang vọng khắp thung lũng.
The annoying bray of the donkey interrupted the peaceful afternoon.
Tiếng kêu khó chịu của con lừa phá ngang buổi chiều yên bình.
The bray of the donkey could be heard from miles away.
Tiếng kêu của con lừa có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
She imitated the donkey's bray for a comedic effect.
Cô ấy bắt chước tiếng kêu của con lừa để tạo hiệu ứng hài hước.
The bray of the donkey was a familiar sound on the farm.
Tiếng kêu của con lừa là một âm thanh quen thuộc trên nông trại.
The donkey's bray was a signal that it was feeding time.
Tiếng kêu của con lừa là dấu hiệu cho biết đã đến giờ cho ăn.
The bray of the donkey filled the air with its unique sound.
Tiếng kêu của con lừa lấp đầy không khí với âm thanh đặc trưng của nó.
bray with laughter
sử dụng tiếng cười
bray in frustration
sử dụng sự thất vọng
The donkey began to bray loudly in the field.
Con lừa bắt đầu kêu bằng tiếng kẽng vang lớn trên đồng cỏ.
He could hear the bray of the donkey from a distance.
Anh ấy có thể nghe thấy tiếng kêu của con lừa từ xa.
The loud bray of the donkey woke up the entire village.
Tiếng kêu lớn của con lừa đánh thức cả ngôi làng.
The donkey's bray echoed through the valley.
Tiếng kêu của con lừa vang vọng khắp thung lũng.
The annoying bray of the donkey interrupted the peaceful afternoon.
Tiếng kêu khó chịu của con lừa phá ngang buổi chiều yên bình.
The bray of the donkey could be heard from miles away.
Tiếng kêu của con lừa có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
She imitated the donkey's bray for a comedic effect.
Cô ấy bắt chước tiếng kêu của con lừa để tạo hiệu ứng hài hước.
The bray of the donkey was a familiar sound on the farm.
Tiếng kêu của con lừa là một âm thanh quen thuộc trên nông trại.
The donkey's bray was a signal that it was feeding time.
Tiếng kêu của con lừa là dấu hiệu cho biết đã đến giờ cho ăn.
The bray of the donkey filled the air with its unique sound.
Tiếng kêu của con lừa lấp đầy không khí với âm thanh đặc trưng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay