| số nhiều | donkeys |
donkey ears
tai lừa
donkey cart
xe lừa
donkey ride
cưỡi lừa
donkey sanctuary
nơi bảo vệ lừa
donkey milk
sữa lừa
donkey show
diễn xuất của lừa
donkey behavior
hành vi của lừa
stubborn as a donkey
bướng bướng như con lừa
work like a donkey
làm việc chăm chỉ như con lừa
And who's the funky-looking donkey over there?
Và ai là con lừa kỳ lạ kia?
Nguồn: Frozen SelectionThey walked a donkey around the parliament building.
Họ đã đi dạo quanh tòa nhà quốc hội với một con lừa.
Nguồn: Global Slow EnglishHe could ride a donkey in his sleep.
Anh ta có thể cưỡi lừa ngay cả khi đang ngủ.
Nguồn: American Elementary School English 5And in this field there lived a donkey.
Và ở trong cánh đồng này có một con lừa sinh sống.
Nguồn: Travel to the Earth's interiorThere children ride horses and donkeys and watch monkeys.
Ở đây, trẻ em cưỡi ngựa và lừa và xem khỉ.
Nguồn: Recitation for Kings Volume 1 (All 100 Lessons)Tourists here come to see the donkeys -- and the Old West outlaws.
Du khách ở đây đến để xem lừa -- và những kẻ cướp đường Tây cổ.
Nguồn: U.S. Route 66That's not a donkey. - Look at the ears.
Đó không phải là một con lừa. - Nhìn vào tai của nó.
Nguồn: Modern Family - Season 04Ms Saltzman says he rode a donkey on the steepest parts.
Bà Saltzman nói rằng anh ta đã cưỡi lừa trên những đoạn đường dốc nhất.
Nguồn: The Economist - ArtsA man is loading a bundle of salt onto his Donkey.
Một người đàn ông đang chất một bó muối lên con lừa của mình.
Nguồn: Aesop's Fables for ChildrenI can also say 'Hey, maybe I don't want a donkey'.
Tôi cũng có thể nói 'Này, có lẽ tôi không muốn một con lừa đâu'.
Nguồn: Engvid Super Teacher Ronnie - Vocabularydonkey ears
tai lừa
donkey cart
xe lừa
donkey ride
cưỡi lừa
donkey sanctuary
nơi bảo vệ lừa
donkey milk
sữa lừa
donkey show
diễn xuất của lừa
donkey behavior
hành vi của lừa
stubborn as a donkey
bướng bướng như con lừa
work like a donkey
làm việc chăm chỉ như con lừa
And who's the funky-looking donkey over there?
Và ai là con lừa kỳ lạ kia?
Nguồn: Frozen SelectionThey walked a donkey around the parliament building.
Họ đã đi dạo quanh tòa nhà quốc hội với một con lừa.
Nguồn: Global Slow EnglishHe could ride a donkey in his sleep.
Anh ta có thể cưỡi lừa ngay cả khi đang ngủ.
Nguồn: American Elementary School English 5And in this field there lived a donkey.
Và ở trong cánh đồng này có một con lừa sinh sống.
Nguồn: Travel to the Earth's interiorThere children ride horses and donkeys and watch monkeys.
Ở đây, trẻ em cưỡi ngựa và lừa và xem khỉ.
Nguồn: Recitation for Kings Volume 1 (All 100 Lessons)Tourists here come to see the donkeys -- and the Old West outlaws.
Du khách ở đây đến để xem lừa -- và những kẻ cướp đường Tây cổ.
Nguồn: U.S. Route 66That's not a donkey. - Look at the ears.
Đó không phải là một con lừa. - Nhìn vào tai của nó.
Nguồn: Modern Family - Season 04Ms Saltzman says he rode a donkey on the steepest parts.
Bà Saltzman nói rằng anh ta đã cưỡi lừa trên những đoạn đường dốc nhất.
Nguồn: The Economist - ArtsA man is loading a bundle of salt onto his Donkey.
Một người đàn ông đang chất một bó muối lên con lừa của mình.
Nguồn: Aesop's Fables for ChildrenI can also say 'Hey, maybe I don't want a donkey'.
Tôi cũng có thể nói 'Này, có lẽ tôi không muốn một con lừa đâu'.
Nguồn: Engvid Super Teacher Ronnie - VocabularyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay