breathability

[Mỹ]/ˌbriːəˈθæbɪlɪti/
[Anh]/ˌbritʰəˈbɪlət̬i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng của việc có thể thở được; khả năng của một vật liệu cho phép không khí đi qua nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

breathability rating

xếp hạng khả năng thoáng khí

high breathability

khả năng thoáng khí cao

good breathability

khả năng thoáng khí tốt

ensure breathability

đảm bảo khả năng thoáng khí

breathability factor

hệ số thoáng khí

improve breathability

cải thiện khả năng thoáng khí

breathability test

thử nghiệm khả năng thoáng khí

low breathability

khả năng thoáng khí thấp

maximum breathability

khả năng thoáng khí tối đa

Câu ví dụ

breathability is essential for outdoor gear.

khả năng thoáng khí là điều cần thiết cho đồ dùng ngoài trời.

the fabric's breathability enhances comfort.

khả năng thoáng khí của vải tăng cường sự thoải mái.

good breathability helps regulate body temperature.

khả năng thoáng khí tốt giúp điều hòa thân nhiệt.

we tested the breathability of the new shoes.

chúng tôi đã thử nghiệm khả năng thoáng khí của đôi giày mới.

breathability is a key feature in sportswear.

khả năng thoáng khí là một tính năng quan trọng trong đồ thể thao.

the breathability of this material is impressive.

khả năng thoáng khí của vật liệu này rất ấn tượng.

choose fabrics with high breathability for summer.

chọn các loại vải có khả năng thoáng khí cao cho mùa hè.

breathability affects the overall performance of clothing.

khả năng thoáng khí ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của quần áo.

proper ventilation increases breathability in tents.

thông gió thích hợp làm tăng khả năng thoáng khí trong lều.

breathability is important for sleeping bags.

khả năng thoáng khí rất quan trọng đối với túi ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay