breezes

[Mỹ]/briːzəz/
[Anh]/breez'/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gió nhẹ; một luồng không khí nhẹ nhàng, tươi mát.; một điều gì đó dễ dàng thực hiện hoặc đạt được.

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle breezes

gió nhẹ nhàng

ocean breezes

gió biển

summer breezes

gió mùa hè

trade breezes

gió mậu dịch

light breezes

gió nhẹ

warm breezes

gió ấm

fresh breezes

gió mát

breezes blow

gió thổi

catch breezes

bắt gió

Câu ví dụ

the gentle breezes made the summer day feel even more pleasant.

Những cơn gió nhẹ nhàng làm cho ngày hè trở nên dễ chịu hơn.

she enjoyed the cool breezes by the seaside.

Cô ấy thích những cơn gió mát bên bờ biển.

the breezes rustled the leaves in the trees.

Những cơn gió thổi xào xạc lá trên cây.

we sat on the porch, feeling the evening breezes.

Chúng tôi ngồi trên hành lang, cảm nhận những cơn gió buổi tối.

the breezes carried the scent of blooming flowers.

Những cơn gió mang theo mùi hương của những bông hoa nở.

in spring, the breezes are filled with the promise of new beginnings.

Vào mùa xuân, những cơn gió tràn đầy hứa hẹn về những khởi đầu mới.

children laughed as they ran through the breezes in the park.

Trẻ em cười khúc khích khi chúng chạy đùa trong những cơn gió trong công viên.

the mountain breezes were refreshing after the long hike.

Những cơn gió từ núi thật sảng khoái sau chuyến đi bộ đường dài.

she closed her eyes and let the warm breezes envelop her.

Cô ấy nhắm mắt lại và để những cơn gió ấm áp bao bọc lấy mình.

the breezes at dusk brought a sense of calm to the evening.

Những cơn gió lúc hoàng hôn mang lại cảm giác bình tĩnh cho buổi tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay