gales

[Mỹ]/[ˈɡeɪlz]/
[Anh]/[ˈɡeɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.一阵强风,尤其是突然的一阵风;一阵阵强风。
v.被强风吹动。

Cụm từ & Cách kết hợp

gales of laughter

Vietnamese_translation

fierce gales

Vietnamese_translation

strong gales

Vietnamese_translation

felt gales

Vietnamese_translation

endured gales

Vietnamese_translation

facing gales

Vietnamese_translation

high gales

Vietnamese_translation

bitter gales

Vietnamese_translation

sudden gales

Vietnamese_translation

powerful gales

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ship struggled against the gales and heavy waves.

Con tàu vất vả chống lại những cơn gió mạnh và sóng dữ.

we sought shelter from the gales in a sturdy building.

Chúng tôi tìm nơi trú ẩn khỏi những cơn gió mạnh trong một tòa nhà chắc chắn.

the gales uprooted several trees in the park.

những cơn gió mạnh đã làm bật gốc một vài cây trong công viên.

farmers worried about the gales damaging their crops.

Những nông dân lo lắng về việc những cơn gió mạnh sẽ làm hại mùa màng của họ.

the climbers postponed their ascent due to the gales.

Các nhà leo núi đã hoãn việc leo lên do những cơn gió mạnh.

we heard warnings about the gales on the radio.

Chúng tôi nghe thấy những cảnh báo về những cơn gió mạnh trên đài phát thanh.

the gales caused widespread power outages across the region.

những cơn gió mạnh gây ra sự cố mất điện rộng khắp khu vực.

the sailors battled the gales and torrential rain.

Các thủy thủ đã chiến đấu với những cơn gió mạnh và mưa lớn.

the wind farm was designed to withstand the gales.

Trại gió được thiết kế để chống chịu được những cơn gió mạnh.

the gales whipped through the valley, carrying dust and debris.

những cơn gió mạnh quất qua thung lũng, mang theo bụi bẩn và mảnh vụn.

we watched the gales batter the coastline with relentless force.

Chúng tôi chứng kiến những cơn gió mạnh quật vào bờ biển với sức mạnh không ngừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay