brevities

[Mỹ]/[ˈbrevɪtiːz]/
[Anh]/[ˈbrevɪtiːz]/

Dịch

n. những đoạn ngắn hoặc câu nói ngắn; những lời nói ngắn gọn; sự ngắn ngủi về thời gian

Cụm từ & Cách kết hợp

brevities of life

Vietnamese_translation

brevity itself

Vietnamese_translation

brevities remain

Vietnamese_translation

brevities noted

Vietnamese_translation

brevities matter

Vietnamese_translation

brevities exist

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the speaker acknowledged the brevities of the meeting and thanked everyone for attending.

Người nói đã thừa nhận sự ngắn gọn của cuộc họp và cảm ơn mọi người đã tham dự.

despite the brevities of their conversation, a strong connection formed between them.

Dù cuộc trò chuyện của họ ngắn gọn, một mối liên hệ mạnh mẽ đã hình thành giữa họ.

she appreciated the brevities of the email; it got straight to the point.

Cô ấy đánh giá cao sự ngắn gọn của email; nó đi thẳng vào vấn đề.

the article highlighted the brevities of the legal process in this particular case.

Bài viết nhấn mạnh sự ngắn gọn của quy trình pháp lý trong trường hợp cụ thể này.

he compensated for the brevities of the introduction with a detailed explanation later.

Ông đã bù đắp cho sự ngắn gọn của phần giới thiệu bằng một lời giải thích chi tiết sau đó.

the film’s brevities were noticeable, leaving some viewers wanting more development.

Sự ngắn gọn của bộ phim là điều dễ nhận ra, khiến một số khán giả mong muốn có thêm sự phát triển.

the brevities of the phone call made it difficult to fully discuss the issue.

Sự ngắn gọn của cuộc gọi điện thoại khiến việc thảo luận đầy đủ vấn đề trở nên khó khăn.

we celebrated the brevities of the project timeline; it finished ahead of schedule.

Chúng tôi ăn mừng sự ngắn gọn của lộ trình dự án; nó đã hoàn thành trước thời hạn.

the brevities of the interaction didn't prevent a positive first impression.

Sự ngắn gọn của cuộc tương tác không ngăn cản được ấn tượng ban đầu tích cực.

the brevities of the news report meant crucial details were omitted.

Sự ngắn gọn của bản tin có nghĩa là những chi tiết quan trọng đã bị bỏ sót.

the brevities of the training session were offset by the quality of the materials.

Sự ngắn gọn của buổi đào tạo được bù đắp bởi chất lượng của tài liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay