brewster

[Mỹ]/'brʊstɚ/
[Anh]/ˈbrustɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ủ bia

Cụm từ & Cách kết hợp

brewster's yeast

nấm men Brewster

brewster angle

góc Brewster

Câu ví dụ

of "Punky Brewster" was gonna get your mother's attention?

Cái của "Punky Brewster" sẽ thu hút sự chú ý của mẹ bạn?

In the 21 century , we will continue to rely heavily on ALL of our people contributing to the success of Brewster Wallcovering.

Trong thế kỷ 21, chúng tôi sẽ tiếp tục phụ thuộc nhiều vào tất cả mọi người đóng góp vào thành công của Brewster Wallcovering.

A device is designed for measuring Brewster angle.By use of geostatics and simple machanic process, the rotating speed of receiver is two times that of the sample.

Một thiết bị được thiết kế để đo góc Brewster. Bằng cách sử dụng địa thống kê và quy trình cơ học đơn giản, tốc độ quay của bộ thu là gấp đôi tốc độ của mẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay