brewer

[Mỹ]/'bru:ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sản xuất bia
Word Forms
số nhiềubrewers

Cụm từ & Cách kết hợp

craft brewery

xưởng bia thủ công

microbrewery

phòng sản xuất bia thủ công

Câu ví dụ

Brewer is a very interesting man.

Brewer là một người rất thú vị.

Brewer stepped up to the commission and had his innings too.

Brewer đã đứng lên trước ủy ban và cũng có những cơ hội của riêng mình.

LIKE a thirsty partygoer swigging from two different bottles, big Western brewers are simultaneously pursuing two strategies for growth.

Giống như một người tham gia tiệc khát nước đang uống từ hai chai khác nhau, các nhà sản xuất bia phương Tây lớn đang đồng thời theo đuổi hai chiến lược tăng trưởng.

The younger McGee is in his first term on the council, representing a district north of downtown that includes the Brewers Hill and Harambee neighborhoods.

McGee trẻ tuổi hơn đang ở nhiệm kỳ đầu tiên tại hội đồng, đại diện cho một quận phía bắc trung tâm thành phố bao gồm các khu dân cư Brewers Hill và Harambee.

The brewer is crafting a new beer recipe.

Người sản xuất bia đang tạo ra một công thức bia mới.

The brewer is known for producing high-quality craft beer.

Người sản xuất bia nổi tiếng với việc sản xuất bia thủ công chất lượng cao.

The brewer is experimenting with different hops to create unique flavors.

Người sản xuất bia đang thử nghiệm với các loại hoa khác nhau để tạo ra những hương vị độc đáo.

The brewer is attending a beer festival to showcase their latest brews.

Người sản xuất bia đang tham dự một lễ hội bia để giới thiệu những loại bia mới nhất của họ.

The brewer is passionate about perfecting their brewing techniques.

Người sản xuất bia đam mê hoàn thiện các kỹ thuật sản xuất bia của họ.

The brewer collaborates with local farmers to source fresh ingredients for their beer.

Người sản xuất bia hợp tác với nông dân địa phương để tìm nguồn nguyên liệu tươi ngon cho bia của họ.

The brewer is constantly innovating to stay ahead in the competitive beer market.

Người sản xuất bia liên tục đổi mới để luôn dẫn đầu trên thị trường bia cạnh tranh.

The brewer uses traditional brewing methods passed down through generations.

Người sản xuất bia sử dụng các phương pháp sản xuất bia truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

The brewer takes pride in their handcrafted small-batch beers.

Người sản xuất bia tự hào về những loại bia thủ công sản xuất theo quy mô nhỏ của họ.

The brewer is dedicated to sustainability practices in their brewery.

Người sản xuất bia tận tâm với các hoạt động bền vững trong nhà máy của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay