| số nhiều | brides-to-be |
bride-to-be's dress
chiếc váy của cô dâu tương lai
the bride-to-be
cô dâu tương lai
bride-to-be announced
cô dâu tương lai đã công bố
meet the bride-to-be
gặp cô dâu tương lai
bride-to-be's joy
nỗi vui của cô dâu tương lai
a bride-to-be
một cô dâu tương lai
the bride-to-be looked radiant in her white dress.
Cô dâu tương lai trông rạng ngời trong chiếc váy trắng của mình.
guests showered the bride-to-be with well wishes.
Khách mời đã gửi đến cô dâu tương lai những lời chúc tốt đẹp.
the bride-to-be is finalizing the seating chart.
Cô dâu tương lai đang hoàn tất bản đồ chỗ ngồi.
she's a nervous bride-to-be before the ceremony.
Cô là một cô dâu tương lai đầy lo lắng trước lễ cưới.
the bride-to-be chose a simple bouquet of roses.
Cô dâu tương lai đã chọn một bó hoa hồng đơn giản.
the bride-to-be's parents are incredibly proud.
Phụ huynh của cô dâu tương lai vô cùng tự hào.
the bride-to-be practiced walking down the aisle.
Cô dâu tương lai đã tập đi dọc hành lang.
she's a beautiful bride-to-be and a wonderful person.
Cô là một cô dâu tương lai xinh đẹp và là một người tuyệt vời.
the bride-to-be enjoyed her bachelorette party.
Cô dâu tương lai đã tận hưởng bữa tiệc độc thân của mình.
the bride-to-be selected a stunning diamond ring.
Cô dâu tương lai đã chọn một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp.
the bride-to-be is excited about starting a new chapter.
Cô dâu tương lai rất háo hức khi bắt đầu một chương mới.
the bride-to-be's dress was custom-made.
Chiếc váy của cô dâu tương lai được may đo riêng.
bride-to-be's dress
chiếc váy của cô dâu tương lai
the bride-to-be
cô dâu tương lai
bride-to-be announced
cô dâu tương lai đã công bố
meet the bride-to-be
gặp cô dâu tương lai
bride-to-be's joy
nỗi vui của cô dâu tương lai
a bride-to-be
một cô dâu tương lai
the bride-to-be looked radiant in her white dress.
Cô dâu tương lai trông rạng ngời trong chiếc váy trắng của mình.
guests showered the bride-to-be with well wishes.
Khách mời đã gửi đến cô dâu tương lai những lời chúc tốt đẹp.
the bride-to-be is finalizing the seating chart.
Cô dâu tương lai đang hoàn tất bản đồ chỗ ngồi.
she's a nervous bride-to-be before the ceremony.
Cô là một cô dâu tương lai đầy lo lắng trước lễ cưới.
the bride-to-be chose a simple bouquet of roses.
Cô dâu tương lai đã chọn một bó hoa hồng đơn giản.
the bride-to-be's parents are incredibly proud.
Phụ huynh của cô dâu tương lai vô cùng tự hào.
the bride-to-be practiced walking down the aisle.
Cô dâu tương lai đã tập đi dọc hành lang.
she's a beautiful bride-to-be and a wonderful person.
Cô là một cô dâu tương lai xinh đẹp và là một người tuyệt vời.
the bride-to-be enjoyed her bachelorette party.
Cô dâu tương lai đã tận hưởng bữa tiệc độc thân của mình.
the bride-to-be selected a stunning diamond ring.
Cô dâu tương lai đã chọn một chiếc nhẫn kim cương tuyệt đẹp.
the bride-to-be is excited about starting a new chapter.
Cô dâu tương lai rất háo hức khi bắt đầu một chương mới.
the bride-to-be's dress was custom-made.
Chiếc váy của cô dâu tương lai được may đo riêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay