bridegrooms

[Mỹ]/brɪdʒrʊmz/
[Anh]/bridgroomz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của chú rể

Cụm từ & Cách kết hợp

bridegrooms' day

Ngày của các chú rể

multiple bridegrooms

Nhiều chú rể

bridegrooms gather

Các chú rể tụ tập

bridegroom's attire

Trang phục của chú rể

bridegrooms rejoice

Các chú rể vui mừng

bridegroom's duties

Nhiệm vụ của chú rể

bridegrooms arrive

Các chú rể đến

bridegrooms present

Các chú rể trình bày

bridegrooms' vows

Lời thề của các chú rể

bridegroom's speech

Bài phát biểu của chú rể

Câu ví dụ

the bridegrooms arrived at the venue early.

Các chú rể đã đến địa điểm sớm.

two bridegrooms shared their vows during the ceremony.

Hai chú rể đã trao đổi lời thề trong buổi lễ.

the bridegrooms chose matching suits for the wedding.

Các chú rể đã chọn những bộ suit phù hợp cho đám cưới.

it was a unique wedding with two bridegrooms.

Đó là một đám cưới độc đáo với hai chú rể.

friends and family celebrated the love of the bridegrooms.

Bạn bè và gia đình đã ăn mừng tình yêu của các chú rể.

the bridegrooms looked nervous before the ceremony.

Các chú rể trông có vẻ lo lắng trước buổi lễ.

guests applauded as the bridegrooms entered the hall.

Khách mời vỗ tay khi các chú rể bước vào hội trường.

the bridegrooms planned a honeymoon together.

Các chú rể đã lên kế hoạch đi trăng mật cùng nhau.

both bridegrooms were excited about their future.

Cả hai chú rể đều rất hào hứng về tương lai của họ.

the bridegrooms danced together at the reception.

Các chú rể đã khiêu vũ cùng nhau tại buổi tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay