groom

[Mỹ]/ɡruːm/
[Anh]/ɡruːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. khuyên; cho ngựa ăn; trang trí
n. người chăm ngựa; chú rể; người hầu
vi. ăn mặc chỉnh tề
Word Forms
ngôi thứ ba số ítgrooms
số nhiềugrooms
thì quá khứgroomed
quá khứ phân từgroomed
hiện tại phân từgrooming

Cụm từ & Cách kết hợp

bridegroom

chú rể

bride and groom

cô dâu và chú rể

Câu ví dụ

groom of the bedchamber.

người quản lý giường

groom an employee for advancement.

ươm tạo một nhân viên để thăng tiến.

groom a presidential candidate

ươm tạo một ứng cử viên tổng thống

Monkeys groom each other.

Những con khỉ tự chải chuốt cho nhau.

grooming her for stardom

ươm tạo cô ấy cho sự nổi tiếng

The groom looks very smart.

Chú rể trông rất lịch lãm.

groomed himself carefully in front of the mirror.

Anh ấy chải chuốt cẩn thận trước gương.

To dress or groom(oneself) with elaborate care;primp.

Mặc quần áo hoặc chải chuốt (bản thân) một cách cẩn thận và kỹ lưỡng;tút lại.

Duff is being groomed for the job of manager.

Duff đang được chuẩn bị cho vị trí quản lý.

you must be prepared to spend time grooming your dog.

bạn phải chuẩn bị dành thời gian để chải chuốt cho chó của bạn.

their main preoccupation is licking and grooming themselves .

mối quan tâm chính của họ là liếm và tự chải chuốt.

star pupils who are groomed for higher things.

những học sinh giỏi nhất được ươm tạo cho những điều cao cả hơn.

she was smartly turned out and as well groomed as always.

Cô ấy ăn mặc lịch sự và luôn được chải chuốt tốt.

Because Socko and May are not close friends, Socko's grooming was duly noticed.

Vì Socko và May không phải là bạn bè thân thiết, việc Socko được chăm sóc đã được chú ý.

We watched two apes grooming each other.

Chúng tôi đã xem hai con vượn chải chuốt cho nhau.

Free Grooming Bag when you buy Shave Gel, Shave Reviver and Body Wash.

Nhận ngay túi làm đẹp miễn phí khi mua Gel Cạo Râu, Nước Sống Mới Cạo Râu và Sữa Tắm Cơ Thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay