bridged

[Mỹ]/brɪdʒd/
[Anh]/bridjd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vb. xây dựng một cây cầu qua (cái gì)

Cụm từ & Cách kết hợp

bridged the gap

cầu nối khoảng cách

bridged the divide

cầu nối sự chia rẽ

bridged cultures

cầu nối văn hóa

bridged the worlds

cầu nối các thế giới

bridged two sides

cầu nối hai bên

bridged communities

cầu nối các cộng đồng

bridged opinions

cầu nối quan điểm

bridged the past

cầu nối quá khứ

bridged knowledge

cầu nối kiến thức

bridged the future

cầu nối tương lai

Câu ví dụ

technology has bridged the gap between different cultures.

công nghệ đã thu hẹp khoảng cách giữa các nền văn hóa khác nhau.

the new policy has bridged the divide between urban and rural areas.

chính sách mới đã thu hẹp sự chia rẽ giữa thành thị và nông thôn.

her efforts have bridged the relationship between the two communities.

nỗ lực của cô ấy đã xây dựng mối quan hệ giữa hai cộng đồng.

education can bridge the gap of understanding.

giáo dục có thể thu hẹp khoảng cách hiểu biết.

they bridged their differences through open dialogue.

họ đã vượt qua những khác biệt của mình thông qua đối thoại cởi mở.

the bridge has bridged the river, making travel easier.

cây cầu đã bắc qua sông, giúp việc đi lại dễ dàng hơn.

our friendship has bridged many challenges over the years.

tình bạn của chúng tôi đã vượt qua nhiều thử thách trong những năm qua.

she bridged the communication gap with her translation skills.

cô ấy đã thu hẹp khoảng cách giao tiếp bằng kỹ năng dịch thuật của mình.

music has the power to bridge differences among people.

âm nhạc có sức mạnh kết nối mọi người vượt qua những khác biệt.

the project aims to bridge the technological divide.

dự án nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay