bridged the gap
cầu nối khoảng cách
bridged the divide
cầu nối sự chia rẽ
bridged cultures
cầu nối văn hóa
bridged the worlds
cầu nối các thế giới
bridged two sides
cầu nối hai bên
bridged communities
cầu nối các cộng đồng
bridged opinions
cầu nối quan điểm
bridged the past
cầu nối quá khứ
bridged knowledge
cầu nối kiến thức
bridged the future
cầu nối tương lai
technology has bridged the gap between different cultures.
công nghệ đã thu hẹp khoảng cách giữa các nền văn hóa khác nhau.
the new policy has bridged the divide between urban and rural areas.
chính sách mới đã thu hẹp sự chia rẽ giữa thành thị và nông thôn.
her efforts have bridged the relationship between the two communities.
nỗ lực của cô ấy đã xây dựng mối quan hệ giữa hai cộng đồng.
education can bridge the gap of understanding.
giáo dục có thể thu hẹp khoảng cách hiểu biết.
they bridged their differences through open dialogue.
họ đã vượt qua những khác biệt của mình thông qua đối thoại cởi mở.
the bridge has bridged the river, making travel easier.
cây cầu đã bắc qua sông, giúp việc đi lại dễ dàng hơn.
our friendship has bridged many challenges over the years.
tình bạn của chúng tôi đã vượt qua nhiều thử thách trong những năm qua.
she bridged the communication gap with her translation skills.
cô ấy đã thu hẹp khoảng cách giao tiếp bằng kỹ năng dịch thuật của mình.
music has the power to bridge differences among people.
âm nhạc có sức mạnh kết nối mọi người vượt qua những khác biệt.
the project aims to bridge the technological divide.
dự án nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách công nghệ.
bridged the gap
cầu nối khoảng cách
bridged the divide
cầu nối sự chia rẽ
bridged cultures
cầu nối văn hóa
bridged the worlds
cầu nối các thế giới
bridged two sides
cầu nối hai bên
bridged communities
cầu nối các cộng đồng
bridged opinions
cầu nối quan điểm
bridged the past
cầu nối quá khứ
bridged knowledge
cầu nối kiến thức
bridged the future
cầu nối tương lai
technology has bridged the gap between different cultures.
công nghệ đã thu hẹp khoảng cách giữa các nền văn hóa khác nhau.
the new policy has bridged the divide between urban and rural areas.
chính sách mới đã thu hẹp sự chia rẽ giữa thành thị và nông thôn.
her efforts have bridged the relationship between the two communities.
nỗ lực của cô ấy đã xây dựng mối quan hệ giữa hai cộng đồng.
education can bridge the gap of understanding.
giáo dục có thể thu hẹp khoảng cách hiểu biết.
they bridged their differences through open dialogue.
họ đã vượt qua những khác biệt của mình thông qua đối thoại cởi mở.
the bridge has bridged the river, making travel easier.
cây cầu đã bắc qua sông, giúp việc đi lại dễ dàng hơn.
our friendship has bridged many challenges over the years.
tình bạn của chúng tôi đã vượt qua nhiều thử thách trong những năm qua.
she bridged the communication gap with her translation skills.
cô ấy đã thu hẹp khoảng cách giao tiếp bằng kỹ năng dịch thuật của mình.
music has the power to bridge differences among people.
âm nhạc có sức mạnh kết nối mọi người vượt qua những khác biệt.
the project aims to bridge the technological divide.
dự án nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay