brimless hat
mũ không vành
brimless cap
mũ không vành
brimless sun
mặt trời không vành
brimless vision
tầm nhìn không vành
brimless dome
vòm không vành
brimless cup
cốc không vành
brimless sky
bầu trời không vành
brimless gaze
ánh nhìn không vành
brimless fear
nỗi sợ không vành
brimless love
tình yêu không vành
she wore a brimless hat to the beach.
Cô ấy đã đội một chiếc mũ không vành ra biển.
the brimless design gives it a modern look.
Thiết kế không vành của nó mang lại vẻ ngoài hiện đại.
he prefers brimless glasses for a minimalist style.
Anh ấy thích đeo kính không vành cho phong cách tối giản.
brimless caps are becoming increasingly popular.
Mũ không vành ngày càng trở nên phổ biến.
she chose a brimless dress for the elegant event.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy không vành cho sự kiện trang trọng.
the artist painted a brimless landscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh không vành.
brimless shoes are trending this season.
Giày không vành đang là xu hướng mùa này.
he designed a brimless table for the modern office.
Anh ấy đã thiết kế một chiếc bàn không vành cho văn phòng hiện đại.
brimless umbrellas are lightweight and easy to carry.
Ô không vành nhẹ và dễ mang theo.
she prefers brimless earrings for a chic look.
Cô ấy thích đeo khuyên tai không vành để có vẻ ngoài thanh lịch.
brimless hat
mũ không vành
brimless cap
mũ không vành
brimless sun
mặt trời không vành
brimless vision
tầm nhìn không vành
brimless dome
vòm không vành
brimless cup
cốc không vành
brimless sky
bầu trời không vành
brimless gaze
ánh nhìn không vành
brimless fear
nỗi sợ không vành
brimless love
tình yêu không vành
she wore a brimless hat to the beach.
Cô ấy đã đội một chiếc mũ không vành ra biển.
the brimless design gives it a modern look.
Thiết kế không vành của nó mang lại vẻ ngoài hiện đại.
he prefers brimless glasses for a minimalist style.
Anh ấy thích đeo kính không vành cho phong cách tối giản.
brimless caps are becoming increasingly popular.
Mũ không vành ngày càng trở nên phổ biến.
she chose a brimless dress for the elegant event.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy không vành cho sự kiện trang trọng.
the artist painted a brimless landscape.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh không vành.
brimless shoes are trending this season.
Giày không vành đang là xu hướng mùa này.
he designed a brimless table for the modern office.
Anh ấy đã thiết kế một chiếc bàn không vành cho văn phòng hiện đại.
brimless umbrellas are lightweight and easy to carry.
Ô không vành nhẹ và dễ mang theo.
she prefers brimless earrings for a chic look.
Cô ấy thích đeo khuyên tai không vành để có vẻ ngoài thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay