brining turkey
ướp thịt gà
brining solution
nghiệm pháp ướp
brining time
thời gian ướp
brining process
quy trình ướp
brining overnight
ướp qua đêm
brining pork
ướp thịt lợn
brining chicken
ướp thịt gà
brining spices
gia vị ướp
brined meat
thịt đã ướp
brining vegetables
ướp rau củ
we're brining the turkey overnight for extra flavor.
Chúng tôi ngâm gà tây qua đêm để tăng thêm hương vị.
brining chicken helps it stay juicy while grilling.
Ngâm gà giúp thịt giữ được độ ẩm khi nướng.
the recipe calls for brining the pork loin for two hours.
Công thức yêu cầu ngâm thịt ba chỉ lợn trong hai giờ.
brining fish is a great way to season it before cooking.
Ngâm cá là một cách tuyệt vời để ướp gia vị trước khi nấu.
did you remember to buy the ingredients for brining?
Bạn có nhớ mua nguyên liệu để ngâm không?
brining is a simple technique to improve meat tenderness.
Ngâm là một kỹ thuật đơn giản để cải thiện độ mềm của thịt.
she prefers brining her chicken in a citrus-herb mixture.
Cô ấy thích ngâm gà của mình trong hỗn hợp chanh và thảo mộc.
the brining solution included salt, sugar, and peppercorns.
Dung dịch ngâm bao gồm muối, đường và hạt tiêu.
after brining, pat the meat dry before searing.
Sau khi ngâm, lau khô thịt trước khi xào.
brining is especially useful for lean cuts of meat.
Ngâm đặc biệt hữu ích cho các miếng thịt ít mỡ.
he experimented with different brining techniques for the ribs.
Anh ấy đã thử nghiệm với các kỹ thuật ngâm khác nhau cho phần sườn.
brining the ham overnight ensures a moist and flavorful result.
Ngâm thịt xông khói qua đêm đảm bảo kết quả ẩm và đậm đà.
brining turkey
ướp thịt gà
brining solution
nghiệm pháp ướp
brining time
thời gian ướp
brining process
quy trình ướp
brining overnight
ướp qua đêm
brining pork
ướp thịt lợn
brining chicken
ướp thịt gà
brining spices
gia vị ướp
brined meat
thịt đã ướp
brining vegetables
ướp rau củ
we're brining the turkey overnight for extra flavor.
Chúng tôi ngâm gà tây qua đêm để tăng thêm hương vị.
brining chicken helps it stay juicy while grilling.
Ngâm gà giúp thịt giữ được độ ẩm khi nướng.
the recipe calls for brining the pork loin for two hours.
Công thức yêu cầu ngâm thịt ba chỉ lợn trong hai giờ.
brining fish is a great way to season it before cooking.
Ngâm cá là một cách tuyệt vời để ướp gia vị trước khi nấu.
did you remember to buy the ingredients for brining?
Bạn có nhớ mua nguyên liệu để ngâm không?
brining is a simple technique to improve meat tenderness.
Ngâm là một kỹ thuật đơn giản để cải thiện độ mềm của thịt.
she prefers brining her chicken in a citrus-herb mixture.
Cô ấy thích ngâm gà của mình trong hỗn hợp chanh và thảo mộc.
the brining solution included salt, sugar, and peppercorns.
Dung dịch ngâm bao gồm muối, đường và hạt tiêu.
after brining, pat the meat dry before searing.
Sau khi ngâm, lau khô thịt trước khi xào.
brining is especially useful for lean cuts of meat.
Ngâm đặc biệt hữu ích cho các miếng thịt ít mỡ.
he experimented with different brining techniques for the ribs.
Anh ấy đã thử nghiệm với các kỹ thuật ngâm khác nhau cho phần sườn.
brining the ham overnight ensures a moist and flavorful result.
Ngâm thịt xông khói qua đêm đảm bảo kết quả ẩm và đậm đà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay