sweet flavor
vị ngọt
spicy flavor
vị cay
rich flavor
vị đậm đà
savory flavor
vị mặn mà
distinct flavor
vị đặc trưng
fruity flavor
vị trái cây
bold flavor
vị mạnh mẽ
delicate flavor
vị tinh tế
earthy flavor
vị đất
herbal flavor
vị thảo mộc
the cake has a rich chocolate flavor.
bánh có hương vị sô cô la đậm đà.
she prefers a spicy flavor in her dishes.
cô thích hương vị cay trong các món ăn của mình.
this tea has a unique floral flavor.
loại trà này có hương hoa độc đáo.
he added a hint of vanilla flavor to the recipe.
anh ấy đã thêm một chút hương vị vani vào công thức.
the ice cream comes in a variety of flavors.
kem có nhiều hương vị khác nhau.
they are known for their bold flavor combinations.
họ nổi tiếng với sự kết hợp hương vị đậm đà.
she enjoys the flavor of fresh herbs in her cooking.
cô thích hương vị của các loại thảo mộc tươi trong nấu ăn của cô.
he likes to experiment with different flavor profiles.
anh ấy thích thử nghiệm với các loại hương vị khác nhau.
the flavor of the soup improved after simmering.
hương vị của món súp đã được cải thiện sau khi đun nhỏ lửa.
that restaurant is famous for its authentic italian flavor.
nhà hàng đó nổi tiếng với hương vị ẩm thực Ý đích thực.
sweet flavor
vị ngọt
spicy flavor
vị cay
rich flavor
vị đậm đà
savory flavor
vị mặn mà
distinct flavor
vị đặc trưng
fruity flavor
vị trái cây
bold flavor
vị mạnh mẽ
delicate flavor
vị tinh tế
earthy flavor
vị đất
herbal flavor
vị thảo mộc
the cake has a rich chocolate flavor.
bánh có hương vị sô cô la đậm đà.
she prefers a spicy flavor in her dishes.
cô thích hương vị cay trong các món ăn của mình.
this tea has a unique floral flavor.
loại trà này có hương hoa độc đáo.
he added a hint of vanilla flavor to the recipe.
anh ấy đã thêm một chút hương vị vani vào công thức.
the ice cream comes in a variety of flavors.
kem có nhiều hương vị khác nhau.
they are known for their bold flavor combinations.
họ nổi tiếng với sự kết hợp hương vị đậm đà.
she enjoys the flavor of fresh herbs in her cooking.
cô thích hương vị của các loại thảo mộc tươi trong nấu ăn của cô.
he likes to experiment with different flavor profiles.
anh ấy thích thử nghiệm với các loại hương vị khác nhau.
the flavor of the soup improved after simmering.
hương vị của món súp đã được cải thiện sau khi đun nhỏ lửa.
that restaurant is famous for its authentic italian flavor.
nhà hàng đó nổi tiếng với hương vị ẩm thực Ý đích thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay